Sổ kết quả - KQXSMT 200 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/06/2024

Huế Phú Yên
G8
32
52
G7
928
310
G6
7116
3647
1460
3809
1169
7186
G5
4272
2208
G4
39019
23255
94294
90867
33123
64482
36597
65161
93562
63348
36612
69215
33771
59668
G3
85797
94559
27812
63341
G2
01208
35684
G1
88849
35603
ĐB
208827
242677
Đầu Huế Phú Yên
0 08 03, 08, 09
1 16, 19 10, 12, 12, 15
2 23, 27, 28
3 32
4 47, 49 41, 48
5 55, 59 52
6 60, 67 61, 62, 68, 69
7 72 71, 77
8 82 84, 86
9 94, 97, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/06/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
42
15
65
G7
620
156
913
G6
2633
6973
9013
5343
3045
4773
7291
9110
4347
G5
4876
3378
8687
G4
73401
12082
61136
51238
71154
11014
74719
25171
47526
43781
48575
23629
76916
89818
53723
42624
67789
22819
41297
11693
14027
G3
43477
49775
14644
39315
57410
75164
G2
37145
41847
01575
G1
88134
27672
70700
ĐB
168831
798207
756893
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 07 00
1 13, 14, 19 15, 15, 16, 18 10, 10, 13, 19
2 20 26, 29 23, 24, 27
3 31, 33, 34, 36, 38
4 42, 45 43, 44, 45, 47 47
5 54 56
6 64, 65
7 73, 75, 76, 77 71, 72, 73, 75, 78 75
8 82 81 87, 89
9 91, 93, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/06/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
94
51
44
G7
044
014
589
G6
8700
9307
6504
2501
3742
3088
5156
8485
8176
G5
6193
2372
6823
G4
24936
10324
40561
59366
53542
90583
16042
58149
97212
35062
77664
77063
58594
87074
56950
17375
11913
42672
20476
09095
04793
G3
93205
44286
51635
22879
95946
02642
G2
84915
12928
55073
G1
16902
49302
58837
ĐB
424008
588522
701315
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 02, 04, 05, 07, 08 01, 02
1 15 12, 14 13, 15
2 24 22, 28 23
3 36 35 37
4 42, 42, 44 42, 49 42, 44, 46
5 51 50, 56
6 61, 66 62, 63, 64
7 72, 74, 79 72, 73, 75, 76, 76
8 83, 86 88 85, 89
9 93, 94 94 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/06/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
78
80
G7
584
936
G6
9372
7352
2498
0544
8895
5307
G5
0429
4849
G4
58376
92812
63438
97336
07622
22355
39897
60225
40961
90668
23601
84943
79812
78764
G3
21790
44607
30265
33615
G2
87941
03707
G1
29235
54744
ĐB
275418
338892
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07 01, 07, 07
1 12, 18 12, 15
2 22, 29 25
3 35, 36, 38 36
4 41 43, 44, 44, 49
5 52, 55
6 61, 64, 65, 68
7 72, 76, 78
8 84 80
9 90, 97, 98 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/06/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
32
59
70
G7
655
223
683
G6
6342
0448
6202
5053
0045
2950
6647
0593
8352
G5
7141
1232
7130
G4
23089
62436
21031
07927
96222
61079
01714
11815
04168
05264
04864
51517
01231
00965
10260
99781
07493
26615
58886
51426
86473
G3
08921
28777
90322
38691
47466
45625
G2
37098
72395
04855
G1
99204
22050
37000
ĐB
866431
289941
106727
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 04 00
1 14 15, 17 15
2 21, 22, 27 22, 23 25, 26, 27
3 31, 31, 32, 36 31, 32 30
4 41, 42, 48 41, 45 47
5 55 50, 50, 53, 59 52, 55
6 64, 64, 65, 68 60, 66
7 77, 79 70, 73
8 89 81, 83, 86
9 98 91, 95 93, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/06/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
59
78
G7
571
657
G6
3347
9950
5733
5443
6402
7710
G5
4515
8414
G4
29066
41051
53181
35748
29465
73385
51978
45383
48590
51721
94444
22781
75101
81247
G3
14176
07232
50957
41738
G2
98822
78547
G1
65367
04189
ĐB
237610
268689
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02
1 10, 15 10, 14
2 22 21
3 32, 33 38
4 47, 48 43, 44, 47, 47
5 50, 51, 59 57, 57
6 65, 66, 67
7 71, 76, 78 78
8 81, 85 81, 83, 89, 89
9 90

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/06/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
22
77
G7
083
735
G6
5650
3657
8432
6199
7647
3710
G5
5479
1766
G4
57376
70968
10096
56801
30901
04964
85011
31577
80708
46224
09289
42486
05261
89473
G3
58717
02040
98278
47080
G2
06679
28103
G1
80758
21513
ĐB
116270
772841
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 01 03, 08
1 11, 17 10, 13
2 22 24
3 32 35
4 40 41, 47
5 50, 57, 58
6 64, 68 61, 66
7 70, 76, 79, 79 73, 77, 77, 78
8 83 80, 86, 89
9 96 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/06/2024

Huế Phú Yên
G8
40
79
G7
114
450
G6
7409
8934
3923
9718
6270
1081
G5
6686
1177
G4
15063
16843
29030
02831
52710
36697
88189
50290
50779
73449
41375
07553
62374
99856
G3
68183
98232
62666
93448
G2
03817
39039
G1
18803
07448
ĐB
461491
248292
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 09
1 10, 14, 17 18
2 23
3 30, 31, 32, 34 39
4 40, 43 48, 48, 49
5 50, 53, 56
6 63 66
7 70, 74, 75, 77, 79, 79
8 83, 86, 89 81
9 91, 97 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/06/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
22
74
80
G7
937
726
601
G6
0050
8918
5702
5730
3203
8573
5174
4831
7900
G5
2747
4655
3049
G4
88096
09398
75555
68340
44903
34139
53589
40123
53086
59401
07225
98093
80233
14566
45378
49024
56169
77816
37384
81754
84948
G3
87560
34287
72412
13051
16146
74631
G2
62907
44509
79776
G1
68310
95420
46362
ĐB
720702
083627
831147
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 02, 03, 07 01, 03, 09 00, 01
1 10, 18 12 16
2 22 20, 23, 25, 26, 27 24
3 37, 39 30, 33 31, 31
4 40, 47 46, 47, 48, 49
5 50, 55 51, 55 54
6 60 66 62, 69
7 73, 74 74, 76, 78
8 87, 89 86 80, 84
9 96, 98 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/06/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
52
93
47
G7
678
023
015
G6
4312
0492
9529
5460
6241
8709
5807
9180
5133
G5
3601
1406
1799
G4
22932
07055
72358
56795
82267
52260
97857
52235
92021
43478
72889
20233
50061
03514
10205
26667
64908
69378
20365
11354
82420
G3
83744
14776
26419
89362
41043
66245
G2
88997
07605
05902
G1
24452
69134
69732
ĐB
169163
976944
539125
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 05, 06, 09 02, 05, 07, 08
1 12 14, 19 15
2 29 21, 23 20, 25
3 32 33, 34, 35 32, 33
4 44 41, 44 43, 45, 47
5 52, 52, 55, 57, 58 54
6 60, 63, 67 60, 61, 62 65, 67
7 76, 78 78 78
8 89 80
9 92, 95, 97 93 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/06/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
19
47
G7
643
332
G6
8898
8885
4683
5717
2965
6926
G5
9758
4170
G4
91634
52490
42283
53641
07631
40391
98878
08537
37651
87964
72772
96217
89693
95308
G3
38236
16018
18558
60480
G2
64352
83476
G1
07295
41537
ĐB
247798
060422
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 08
1 18, 19 17, 17
2 22, 26
3 31, 34, 36 32, 37, 37
4 41, 43 47
5 52, 58 51, 58
6 64, 65
7 78 70, 72, 76
8 83, 83, 85 80
9 90, 91, 95, 98, 98 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/06/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
66
40
53
G7
851
692
990
G6
7392
9523
1698
7440
9950
4115
4086
2953
6625
G5
4302
7085
1128
G4
53119
22969
65963
29968
39687
75973
80658
11894
95565
69818
02596
32228
37013
79139
93551
40246
31750
40031
20434
22726
36554
G3
59842
69307
09718
81075
81924
34899
G2
45036
26596
52675
G1
37126
86356
22060
ĐB
609435
574749
033997
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 07
1 19 13, 15, 18, 18
2 23, 26 28 24, 25, 26, 28
3 35, 36 39 31, 34
4 42 40, 40, 49 46
5 51, 58 50, 56 50, 51, 53, 53, 54
6 63, 66, 68, 69 65 60
7 73 75 75
8 87 85 86
9 92, 98 92, 94, 96, 96 90, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/06/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
27
98
G7
027
418
G6
8547
5924
7063
3195
1167
0278
G5
5400
4769
G4
53059
38671
82565
40147
91999
30935
84429
45677
27647
42031
16608
45285
53304
48394
G3
17408
16572
13038
94150
G2
12182
20908
G1
03231
76366
ĐB
617219
206039
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 08 04, 08, 08
1 19 18
2 24, 27, 27, 29
3 31, 35 31, 38, 39
4 47, 47 47
5 59 50
6 63, 65 66, 67, 69
7 71, 72 77, 78
8 82 85
9 99 94, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/06/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
77
13
G7
106
195
G6
7773
1915
9448
1199
8607
6479
G5
6753
1765
G4
90777
35605
53423
75844
29003
26769
33286
05406
38440
04408
72469
80687
18845
45682
G3
88041
55375
59301
02884
G2
18390
50136
G1
54852
67993
ĐB
103914
436116
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 05, 06 01, 06, 07, 08
1 14, 15 13, 16
2 23
3 36
4 41, 44, 48 40, 45
5 52, 53
6 69 65, 69
7 73, 75, 77, 77 79
8 86 82, 84, 87
9 90 93, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/06/2024

Huế Phú Yên
G8
98
68
G7
060
841
G6
9640
4445
1649
3940
3386
0929
G5
0589
1053
G4
41331
74787
86423
56834
98585
10765
05755
16482
06804
77827
34762
80709
78495
47764
G3
39881
92851
82269
90592
G2
01202
17753
G1
90677
46103
ĐB
649207
959209
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 07 03, 04, 09, 09
1
2 23 27, 29
3 31, 34
4 40, 45, 49 40, 41
5 51, 55 53, 53
6 60, 65 62, 64, 68, 69
7 77
8 81, 85, 87, 89 82, 86
9 98 92, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/06/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
34
12
75
G7
422
565
500
G6
9123
8720
3539
5624
7222
3866
2660
2462
4712
G5
8751
3984
4437
G4
28421
40072
95592
37620
68406
76710
05247
30663
57355
42443
18509
12059
42552
27199
00848
52355
64931
06979
65851
52336
06426
G3
58346
75275
22618
28378
82225
54440
G2
61804
27580
04812
G1
55513
84990
85768
ĐB
084132
107816
356024
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06 09 00
1 10, 13 12, 16, 18 12, 12
2 20, 20, 21, 22, 23 22, 24 24, 25, 26
3 32, 34, 39 31, 36, 37
4 46, 47 43 40, 48
5 51 52, 55, 59 51, 55
6 63, 65, 66 60, 62, 68
7 72, 75 78 75, 79
8 80, 84
9 92 90, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/06/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
40
57
72
G7
003
181
569
G6
8350
6374
9645
1734
5259
6242
1852
2668
5716
G5
6143
0007
3733
G4
61322
12257
94055
07278
19401
69082
23265
32703
09313
18838
83042
65939
32614
02598
83942
59728
29169
01697
80635
54313
76660
G3
41628
01749
86759
16590
36740
25729
G2
93879
78593
74152
G1
26637
39098
02157
ĐB
661914
782998
687059
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 03 03, 07
1 14 13, 14 13, 16
2 22, 28 28, 29
3 37 34, 38, 39 33, 35
4 40, 43, 45, 49 42, 42 40, 42
5 50, 55, 57 57, 59, 59 52, 52, 57, 59
6 65 60, 68, 69, 69
7 74, 78, 79 72
8 82 81
9 90, 93, 98, 98, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/05/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
09
00
G7
042
300
G6
3917
8194
4411
5366
7215
6839
G5
5788
7674
G4
78502
29821
60088
48029
13555
93104
22573
00616
94510
60698
15099
54310
06816
70525
G3
87368
16721
49308
62799
G2
69805
05664
G1
29502
55029
ĐB
087970
467613
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 02, 04, 05, 09 00, 00, 08
1 11, 17 10, 10, 13, 15, 16, 16
2 21, 21, 29 25, 29
3 39
4 42
5 55
6 68 64, 66
7 70, 73 74
8 88, 88
9 94 98, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/05/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
43
01
58
G7
908
151
321
G6
9865
5283
6960
5608
7774
6502
9291
0270
1862
G5
6822
6041
1589
G4
36001
06062
56804
77846
63843
10965
83734
80342
13395
13625
61962
13382
11466
57550
64552
28620
74029
63065
48133
13244
09830
G3
79868
30470
53572
73770
12231
97185
G2
70133
78893
02029
G1
46203
94252
41291
ĐB
109868
791206
929844
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 03, 04, 08 01, 02, 06, 08
1
2 22 25 20, 21, 29, 29
3 33, 34 30, 31, 33
4 43, 43, 46 41, 42 44, 44
5 50, 51, 52 52, 58
6 60, 62, 65, 65, 68, 68 62, 66 62, 65
7 70 70, 72, 74 70
8 83 82 85, 89
9 93, 95 91, 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/05/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
70
21
G7
652
552
G6
7570
8270
4452
9329
2274
5079
G5
3074
8944
G4
62200
16200
78905
09266
91766
98022
81536
35202
36593
77991
11864
21473
49762
15619
G3
80794
87322
26127
63914
G2
32327
18628
G1
05709
16049
ĐB
526514
749809
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 00, 05, 09 02, 09
1 14 14, 19
2 22, 22, 27 21, 27, 28, 29
3 36
4 44, 49
5 52, 52 52
6 66, 66 62, 64
7 70, 70, 70, 74 73, 74, 79
8
9 94 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/05/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
45
G7
448
261
G6
7153
2618
9407
3516
5288
6026
G5
7361
4768
G4
09564
59050
95890
00187
82057
22367
30639
19957
94917
70752
86176
33409
74797
77024
G3
70050
60793
09554
38341
G2
11426
60767
G1
93098
69249
ĐB
704294
461903
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 03, 09
1 18 16, 17
2 26 24, 26
3 39
4 48 41, 45, 49
5 50, 50, 53, 57 52, 54, 57
6 61, 64, 67 61, 67, 68
7 79 76
8 87 88
9 90, 93, 94, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/05/2024

Huế Phú Yên
G8
67
36
G7
782
375
G6
4588
3163
5918
3057
8466
0270
G5
7265
3618
G4
28384
96240
70844
33107
31976
97097
58841
03302
01559
49520
70970
89334
91406
56088
G3
22245
46451
26659
85592
G2
56265
96915
G1
81650
59743
ĐB
709514
362471
Đầu Huế Phú Yên
0 07 02, 06
1 14, 18 15, 18
2 20
3 34, 36
4 40, 41, 44, 45 43
5 50, 51 57, 59, 59
6 63, 65, 65, 67 66
7 76 70, 70, 71, 75
8 82, 84, 88 88
9 97 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/05/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
79
36
57
G7
285
405
157
G6
5196
3481
3243
3776
6702
5742
1484
7258
6490
G5
8751
6215
0956
G4
98918
21097
92334
65407
28483
25384
85512
70172
81041
41556
25685
11900
25330
31356
11583
87566
76870
30662
53813
12241
67032
G3
02839
96116
74690
21801
16117
01829
G2
85452
90756
99145
G1
83429
44949
88351
ĐB
051987
255020
306035
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 07 00, 01, 02, 05
1 12, 16, 18 15 13, 17
2 29 20 29
3 34, 39 30, 36 32, 35
4 43 41, 42, 49 41, 45
5 51, 52 56, 56, 56 51, 56, 57, 57, 58
6 62, 66
7 79 72, 76 70
8 81, 83, 84, 85, 87 85 83, 84
9 96, 97 90 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/05/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
88
99
84
G7
881
091
033
G6
7896
4981
3544
8037
1549
6704
7080
1757
6006
G5
5062
5345
8286
G4
10838
51168
45114
42798
97620
05078
11047
23488
98913
51174
13360
04073
14859
52847
61167
12217
62875
92445
43902
59322
73331
G3
82867
70423
71548
62892
81761
44140
G2
17440
44178
04421
G1
74759
37278
81930
ĐB
476726
743279
685962
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04 02, 06
1 14 13 17
2 20, 23, 26 21, 22
3 38 37 30, 31, 33
4 40, 44, 47 45, 47, 48, 49 40, 45
5 59 59 57
6 62, 67, 68 60 61, 62, 67
7 78 73, 74, 78, 78, 79 75
8 81, 81, 88 88 80, 84, 86
9 96, 98 91, 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/05/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
72
G7
665
512
G6
0706
8808
1079
2272
0302
2313
G5
1608
5712
G4
14228
29117
07704
35411
64460
03950
83393
74442
03039
79493
02131
84448
48641
95921
G3
23283
44032
53581
78232
G2
60762
95710
G1
46296
24585
ĐB
397150
052482
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04, 06, 08, 08 02
1 11, 17 10, 12, 12, 13
2 28 21
3 32 31, 32, 39
4 41, 42, 48
5 50, 50
6 60, 62, 65
7 74, 79 72, 72
8 83 81, 82, 85
9 93, 96 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/05/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
52
08
43
G7
814
954
465
G6
2985
9681
9431
2997
0888
7340
6296
2806
8918
G5
6578
1862
0892
G4
56586
31309
27709
97043
68173
32473
42717
92594
30420
51114
98332
45629
40880
11289
98001
71124
94815
08705
93489
85973
32663
G3
48938
81618
34039
62519
87663
27331
G2
63991
44011
84043
G1
46247
65927
83963
ĐB
725475
193859
052696
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09, 09 08 01, 05, 06
1 14, 17, 18 11, 14, 19 15, 18
2 20, 27, 29 24
3 31, 38 32, 39 31
4 43, 47 40 43, 43
5 52 54, 59
6 62 63, 63, 63, 65
7 73, 73, 75, 78 73
8 81, 85, 86 80, 88, 89 89
9 91 94, 97 92, 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/05/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
83
01
G7
915
657
G6
1727
0175
6116
3916
7719
9904
G5
1200
3815
G4
55041
28061
38773
88590
45362
78072
36625
36423
29143
84044
27784
45861
20252
99028
G3
14445
41871
14607
73089
G2
22970
30175
G1
84593
38925
ĐB
864720
890557
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00 01, 04, 07
1 15, 16 15, 16, 19
2 20, 25, 27 23, 25, 28
3
4 41, 45 43, 44
5 52, 57, 57
6 61, 62 61
7 70, 71, 72, 73, 75 75
8 83 84, 89
9 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/05/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
64
62
G7
209
851
G6
9303
8792
3642
2427
8617
3900
G5
4133
3566
G4
41836
60907
14185
16547
20731
41704
12842
35095
97020
96074
77087
01949
39900
01200
G3
66842
01443
47263
59910
G2
66707
42199
G1
97315
44769
ĐB
191463
392574
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 04, 07, 07, 09 00, 00, 00
1 15 10, 17
2 20, 27
3 31, 33, 36
4 42, 42, 42, 43, 47 49
5 51
6 63, 64 62, 63, 66, 69
7 74, 74
8 85 87
9 92 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/05/2024

Huế Phú Yên
G8
70
54
G7
752
961
G6
3013
4086
4063
5984
8718
3841
G5
7389
2429
G4
53544
85692
72355
98587
70963
64750
71274
06386
39864
27875
67554
12858
05105
44275
G3
07107
87710
95207
08484
G2
94924
22058
G1
65869
80839
ĐB
054991
042509
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05, 07, 09
1 10, 13 18
2 24 29
3 39
4 44 41
5 50, 52, 55 54, 54, 58, 58
6 63, 63, 69 61, 64
7 70, 74 75, 75
8 86, 87, 89 84, 84, 86
9 91, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/05/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
39
06
45
G7
425
573
065
G6
7919
3574
2056
7090
6133
8510
8325
7038
7818
G5
3538
9792
6295
G4
75272
79848
81975
67348
91011
67044
00610
39615
41186
17274
56183
08029
72406
22188
43607
69026
64172
40506
65931
77720
00746
G3
58839
94058
89275
95067
93142
44156
G2
38556
14112
99655
G1
15570
49802
85188
ĐB
298117
839184
979256
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06, 06 06, 07
1 10, 11, 17, 19 10, 12, 15 18
2 25 29 20, 25, 26
3 38, 39, 39 33 31, 38
4 44, 48, 48 42, 45, 46
5 56, 56, 58 55, 56, 56
6 67 65
7 70, 72, 74, 75 73, 74, 75 72
8 83, 84, 86, 88 88
9 90, 92 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/05/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
93
38
G7
290
806
423
G6
6607
7514
0308
1409
2770
3883
6072
2295
4868
G5
1160
6092
1466
G4
99439
70875
44807
08655
21657
36188
93913
14292
12543
17962
66320
33846
73449
78514
43834
28565
18480
79952
58895
25702
08331
G3
81647
47397
89286
89601
30492
71099
G2
95929
92897
02033
G1
05753
15772
30773
ĐB
558046
613514
389600
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07, 07, 08 01, 06, 09 00, 02
1 13, 14 14, 14
2 29 20 23
3 39 31, 33, 34, 38
4 46, 47 43, 46, 49
5 53, 55, 57, 58 52
6 60 62 65, 66, 68
7 75 70, 72 72, 73
8 88 83, 86 80
9 90, 97 92, 92, 93, 97 92, 95, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/05/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
29
93
G7
313
403
G6
1291
5420
3132
3972
5138
3608
G5
0656
2903
G4
02836
65039
60801
55363
45869
37199
97760
26144
19889
24927
37656
23717
11012
04227
G3
79853
74178
52537
14967
G2
82005
46895
G1
12522
17518
ĐB
184332
886604
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 05 03, 03, 04, 08
1 13 12, 17, 18
2 20, 22, 29 27, 27
3 32, 32, 36, 39 37, 38
4 44
5 53, 56 56
6 60, 63, 69 67
7 78 72
8 89
9 91, 99 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/05/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
56
33
53
G7
356
001
868
G6
5523
8800
4872
4315
6049
7073
9249
8649
5274
G5
6066
6363
1492
G4
00875
72944
15426
45424
37476
63152
80669
15651
23472
18971
32059
74188
16948
72413
34502
13226
60662
35486
00492
29885
61608
G3
79283
03641
98484
00370
61783
14335
G2
18448
91501
71855
G1
58606
29794
37910
ĐB
229333
810920
843919
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 06 01, 01 02, 08
1 13, 15 10, 19
2 23, 24, 26 20 26
3 33 33 35
4 41, 44, 48 48, 49 49, 49
5 52, 56, 56 51, 59 53, 55
6 66, 69 63 62, 68
7 72, 75, 76 70, 71, 72, 73 74
8 83 84, 88 83, 85, 86
9 94 92, 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/05/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
20
00
G7
286
682
G6
9029
2752
6653
5479
5582
9976
G5
3666
3127
G4
61936
97667
86427
50922
31968
47057
56226
15214
15989
09343
44446
81217
36222
08386
G3
51202
34118
92375
59315
G2
97831
14039
G1
99354
08006
ĐB
421752
861225
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02 00, 06
1 18 14, 15, 17
2 20, 22, 26, 27, 29 22, 25, 27
3 31, 36 39
4 43, 46
5 52, 52, 53, 54, 57
6 66, 67, 68
7 75, 76, 79
8 86 82, 82, 86, 89
9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/05/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
53
G7
838
101
G6
5436
9078
2636
0696
4911
3293
G5
2682
8793
G4
15372
85541
13957
13110
23371
62502
44662
05325
90626
45067
93999
97499
58141
73736
G3
19471
44104
53518
21677
G2
35452
46185
G1
87066
04371
ĐB
929509
551652
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 04, 09 01
1 10 11, 18
2 25, 26
3 36, 36, 38 36
4 41 41
5 52, 57 52, 53
6 62, 66 67
7 71, 71, 72, 78 71, 77
8 82, 89 85
9 93, 93, 96, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/05/2024

Huế Phú Yên
G8
55
97
G7
407
354
G6
4297
4184
8988
1784
1763
5820
G5
7379
1102
G4
98980
81357
70272
88941
42974
56165
31277
35335
94493
05715
65211
49249
05252
01946
G3
39837
47361
15224
19334
G2
87666
29191
G1
84587
65390
ĐB
941762
011632
Đầu Huế Phú Yên
0 07 02
1 11, 15
2 20, 24
3 37 32, 34, 35
4 41 46, 49
5 55, 57 52, 54
6 61, 62, 65, 66 63
7 72, 74, 77, 79
8 80, 84, 87, 88 84
9 97 90, 91, 93, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/05/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
42
23
80
G7
422
225
500
G6
6759
1156
1636
1667
5119
8554
3517
2598
9571
G5
4966
1904
1009
G4
83982
69176
08056
29710
45718
19143
64764
02390
77922
21454
56238
52626
53205
53532
95372
93800
49646
75312
23986
16313
08074
G3
41565
29865
15442
17891
15218
85265
G2
76408
56286
36444
G1
39521
12096
31072
ĐB
293762
756179
643774
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 08 04, 05 00, 00, 09
1 10, 18 19 12, 13, 17, 18
2 21, 22 22, 23, 25, 26
3 36 32, 38
4 42, 43 42 44, 46
5 56, 56, 59 54, 54
6 62, 64, 65, 65, 66 67 65
7 76 79 71, 72, 72, 74, 74
8 82 86 80, 86
9 90, 91, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/05/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
16
05
50
G7
530
391
050
G6
3005
0804
3434
2222
7260
4696
0933
6907
1338
G5
1484
9885
8302
G4
36562
22409
17261
21231
90419
47100
66055
42129
24356
63247
18468
06036
16613
55754
47260
61719
45636
88884
69092
60015
66053
G3
07302
87478
31787
70402
08739
29967
G2
91940
33375
07775
G1
25130
02078
87716
ĐB
377478
995138
796887
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 02, 04, 05, 09 02, 05 02, 07
1 16, 19 13 15, 16, 19
2 22, 29
3 30, 30, 31, 34 36, 38 33, 36, 38, 39
4 40 47
5 55 54, 56 50, 50, 53
6 61, 62 60, 68 60, 67
7 78, 78 75, 78 75
8 84 85, 87 84, 87
9 91, 96 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/05/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
30
68
G7
606
183
G6
2250
3579
0272
0741
1034
8006
G5
1064
3109
G4
69193
99773
27652
10699
37629
43936
84432
85886
05759
13080
15525
26576
88259
06056
G3
13160
86203
48617
24844
G2
61433
37606
G1
30685
81486
ĐB
633242
835554
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03, 06 06, 06, 09
1 17
2 29 25
3 30, 32, 33, 36 34
4 42 41, 44
5 50, 52 54, 56, 59, 59
6 60, 64 68
7 72, 73, 79 76
8 85 80, 83, 86, 86
9 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/05/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
37
96
14
G7
833
110
527
G6
9910
0909
0857
2414
7327
1503
5404
1700
1800
G5
3793
4986
6803
G4
24812
01274
56360
16754
69700
66163
34906
14351
50162
07428
52648
43297
22802
60751
12815
16997
12581
53627
67846
92492
23085
G3
88414
01286
61611
65958
51368
54267
G2
23277
94889
28471
G1
88904
57925
90900
ĐB
051442
827848
592097
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 04, 06, 09 02, 03 00, 00, 00, 03, 04
1 10, 12, 14 10, 11, 14 14, 15
2 25, 27, 28 27, 27
3 33, 37
4 42 48, 48 46
5 54, 57 51, 51, 58
6 60, 63 62 67, 68
7 74, 77 71
8 86 86, 89 81, 85
9 93 96, 97 92, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/05/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
93
23
G7
285
803
G6
6020
0669
5199
7080
8393
4653
G5
1962
3755
G4
97373
68771
02651
93634
09607
03432
44498
84856
29929
45998
44405
39904
31729
76944
G3
76421
27496
02666
16854
G2
25831
96078
G1
93640
85209
ĐB
762242
136971
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07 03, 04, 05, 09
1
2 20, 21 23, 29, 29
3 31, 32, 34
4 40, 42 44
5 51 53, 54, 55, 56
6 62, 69 66
7 71, 73 71, 78
8 85 80
9 93, 96, 98, 99 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/05/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
71
11
G7
748
505
G6
3133
4818
3417
6994
3283
2190
G5
4703
6218
G4
10608
17257
72774
29048
54117
56401
47406
85544
84251
37910
49981
81130
10304
92204
G3
78850
35802
44768
80111
G2
84414
70480
G1
96522
23655
ĐB
138194
951755
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 03, 06, 08 04, 04, 05
1 14, 17, 17, 18 10, 11, 11, 18
2 22
3 33 30
4 48, 48 44
5 50, 57 51, 55, 55
6 68
7 71, 74
8 80, 81, 83
9 94 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/05/2024

Huế Phú Yên
G8
99
31
G7
276
509
G6
7586
2026
7012
1450
3141
0876
G5
2105
9121
G4
16852
86399
63155
63208
71169
65552
80855
30134
07411
75971
11224
40751
51334
75199
G3
52964
82007
95466
28827
G2
94928
12820
G1
34087
87606
ĐB
643466
416753
Đầu Huế Phú Yên
0 05, 07, 08 06, 09
1 12 11
2 26, 28 20, 21, 24, 27
3 31, 34, 34
4 41
5 52, 52, 55, 55 50, 51, 53
6 64, 66, 69 66
7 76 71, 76
8 86, 87
9 99, 99 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/05/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
99
89
03
G7
662
712
464
G6
5891
0155
9660
8549
0719
6344
2328
3434
2479
G5
2433
2616
2768
G4
31542
19625
46707
68415
55146
28062
08743
89749
32671
96938
57247
67019
78784
97178
04149
71021
60761
79639
27052
43770
85010
G3
78645
26516
55215
82410
29451
20215
G2
51587
41357
67574
G1
93932
81902
81306
ĐB
300892
992050
942752
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 07 02 03, 06
1 15, 16 10, 12, 15, 16, 19, 19 10, 15
2 25 21, 28
3 32, 33 38 34, 39
4 42, 43, 45, 46 44, 47, 49, 49 49
5 55 50, 57 51, 52, 52
6 60, 62, 62 61, 64, 68
7 71, 78 70, 74, 79
8 87 84, 89
9 91, 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/05/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
14
64
G7
733
416
417
G6
6383
0731
1787
9065
3662
5288
7744
7390
9555
G5
2555
8108
7434
G4
28728
97039
04845
32443
39471
63591
98635
30762
41336
13123
08472
55192
81660
90017
66828
85081
90821
88766
88687
66788
98517
G3
87884
23108
53593
45642
25372
32080
G2
17111
51996
06355
G1
15833
86364
61288
ĐB
304905
335201
159781
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05, 08 01, 08
1 11 14, 16, 17 17, 17
2 28 23 21, 28
3 31, 33, 33, 35, 39 36 34
4 43, 45 42 44
5 55 55, 55
6 60, 62, 62, 64, 65 64, 66
7 71 72 72
8 82, 83, 84, 87 88 80, 81, 81, 87, 88, 88
9 91 92, 93, 96 90

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/05/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
01
16
G7
131
256
G6
6435
6083
2722
6457
0743
7041
G5
0937
1583
G4
29839
30301
27460
35502
77890
69722
09479
30299
60276
45800
33026
57353
67776
05632
G3
58227
33099
44252
28015
G2
56584
31911
G1
14133
41117
ĐB
371175
920918
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 01, 02 00
1 11, 15, 16, 17, 18
2 22, 22, 27 26
3 31, 33, 35, 37, 39 32
4 41, 43
5 52, 53, 56, 57
6 60
7 75, 79 76, 76
8 83, 84 83
9 90, 99 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/05/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
09
67
65
G7
676
332
854
G6
7250
9879
7905
7553
1976
2454
3404
8229
7849
G5
3343
8080
3717
G4
77545
11881
23755
57082
84392
85735
37917
78932
97133
64538
42081
62205
43327
89854
14340
06017
72466
10623
52914
21495
97732
G3
62689
36338
07877
52130
34937
44138
G2
93687
68536
78617
G1
60719
04420
68060
ĐB
517422
896991
249510
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05, 09 05 04
1 17, 19 10, 14, 17, 17, 17
2 22 20, 27 23, 29
3 35, 38 30, 32, 32, 33, 36, 38 32, 37, 38
4 43, 45 40, 49
5 50, 55 53, 54, 54 54
6 67 60, 65, 66
7 76, 79 76, 77
8 81, 82, 87, 89 80, 81
9 92 91 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/05/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
88
02
G7
853
823
G6
9313
2220
8483
0615
5539
6274
G5
0699
6972
G4
07848
54004
78207
68767
88881
38691
40057
20644
99177
77616
98745
53372
24576
70708
G3
91756
09287
76313
74509
G2
66704
93371
G1
02495
41026
ĐB
330440
846835
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 04, 07 02, 08, 09
1 13 13, 15, 16
2 20 23, 26
3 35, 39
4 40, 48 44, 45
5 53, 56, 57
6 67
7 71, 72, 72, 74, 76, 77
8 81, 83, 87, 88
9 91, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/04/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
20
35
G7
073
250
G6
3246
6768
7192
0913
6277
1507
G5
7384
8422
G4
82207
39528
06600
56942
94185
74796
59204
21016
25812
70977
50224
24669
75736
49734
G3
31579
59453
43224
22520
G2
31852
28243
G1
34861
50907
ĐB
529219
293013
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 04, 07 07, 07
1 19 12, 13, 13, 16
2 20, 28 20, 22, 24, 24
3 34, 35, 36
4 42, 46 43
5 52, 53 50
6 61, 68 69
7 73, 79 77, 77
8 84, 85
9 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/04/2024

Huế Phú Yên
G8
03
47
G7
833
810
G6
3109
6649
3232
3320
8690
4475
G5
0003
1636
G4
87122
44417
27555
37153
95896
74588
17115
62853
00827
31644
76271
95066
09004
50691
G3
58607
68578
18028
71530
G2
02619
07966
G1
00306
77107
ĐB
983217
629502
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03, 06, 07, 09 02, 04, 07
1 15, 17, 17, 19 10
2 22 20, 27, 28
3 32, 33 30, 36
4 49 44, 47
5 53, 55 53
6 66, 66
7 78 71, 75
8 88
9 96 90, 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/04/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
68
25
99
G7
230
787
367
G6
7221
9368
0733
2091
0114
8858
3379
6745
1788
G5
5194
9318
5510
G4
42835
21521
37930
00826
33550
92100
98962
26257
70549
09056
96633
35585
94738
50173
85199
32981
07262
27351
66376
57914
43806
G3
73119
64036
32784
24151
41302
17205
G2
85874
83021
98934
G1
19874
97638
90731
ĐB
014259
905021
645478
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00 02, 05, 06
1 19 14, 18 10, 14
2 21, 21, 26 21, 21, 25
3 30, 30, 33, 35, 36 33, 38, 38 31, 34
4 49 45
5 50, 59 51, 56, 57, 58 51
6 62, 68, 68 62, 67
7 74, 74 73 76, 78, 79
8 84, 85, 87 81, 88
9 94 91 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/04/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
79
27
55
G7
801
980
123
G6
3191
6337
4833
4879
9392
1211
4299
1039
1244
G5
4077
6501
8396
G4
85127
03396
83448
12267
63739
73770
85317
70744
64946
89336
20001
88947
84105
33408
65426
48804
12778
76897
58605
24382
55586
G3
57193
91662
10231
06997
75064
23848
G2
66007
26212
35656
G1
94259
57970
50199
ĐB
341749
487281
575240
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 07 01, 01, 05, 08 04, 05
1 17 11, 12
2 27 27 23, 26
3 33, 37, 39 31, 36 39
4 48, 49 44, 46, 47 40, 44, 48
5 59 55, 56
6 62, 67 64
7 70, 77, 79 70, 79 78
8 80, 81 82, 86
9 91, 93, 96 92, 97 96, 97, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/04/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
96
31
G7
211
540
G6
4331
8371
3728
1994
7899
0535
G5
7893
3718
G4
74246
96387
26890
82753
03687
69664
56874
72207
78456
90722
32287
36864
82566
90238
G3
31376
25991
47667
96890
G2
93323
88618
G1
22425
76120
ĐB
585889
780439
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07
1 11 18, 18
2 23, 25, 28 20, 22
3 31 31, 35, 38, 39
4 46 40
5 53 56
6 64 64, 66, 67
7 71, 74, 76
8 87, 87, 89 87
9 90, 91, 93, 96 90, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/04/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
98
60
81
G7
288
081
707
G6
5186
3211
7358
0371
7029
2408
0986
2003
4671
G5
4623
8675
3792
G4
62990
97757
43117
51659
47174
19987
20573
28386
84177
24486
48035
39148
15875
77248
69064
61452
76676
47680
76922
32246
52555
G3
07704
72501
51223
05852
45842
03050
G2
94393
37937
41964
G1
16539
10558
15447
ĐB
288648
126179
137522
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 04 08 03, 07
1 11, 17
2 23 23, 29 22, 22
3 39 35, 37
4 48 48, 48 42, 46, 47
5 57, 58, 59 52, 58 50, 52, 55
6 60 64, 64
7 73, 74 71, 75, 75, 77, 79 71, 76
8 86, 87, 88 81, 86, 86 80, 81, 86
9 90, 93, 98 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/04/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
41
05
G7
579
463
G6
2594
7417
2109
8059
1121
8406
G5
1879
0263
G4
02797
16335
30930
02929
45178
92885
93932
24797
69979
61652
52893
92653
03905
88137
G3
04715
59009
31764
93711
G2
32354
49955
G1
24808
37738
ĐB
080393
862862
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 09, 09 05, 05, 06
1 15, 17 11
2 29 21
3 30, 32, 35 37, 38
4 41
5 54 52, 53, 55, 59
6 62, 63, 63, 64
7 78, 79, 79 79
8 85
9 93, 94, 97 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/04/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
86
02
G7
214
163
G6
0316
5587
4715
7416
4571
4747
G5
4016
3481
G4
55416
36539
09787
81377
56768
16140
55567
36078
99500
79777
68906
43010
03438
43988
G3
79248
43612
90865
87292
G2
02407
71907
G1
34986
64375
ĐB
402215
544672
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 00, 02, 06, 07
1 12, 14, 15, 15, 16, 16, 16 10, 16
2
3 39 38
4 40, 48 47
5
6 67, 68 63, 65
7 77 71, 72, 75, 77, 78
8 86, 86, 87, 87 81, 88
9 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/04/2024

Huế Phú Yên
G8
57
64
G7
517
124
G6
1729
6476
0428
7964
9410
1932
G5
4909
0895
G4
34882
55876
29781
82609
02752
92182
25217
94198
25584
63324
77880
45528
47113
67579
G3
96845
91923
32714
36647
G2
43752
70918
G1
74319
29163
ĐB
421244
939149
Đầu Huế Phú Yên
0 09, 09
1 17, 17, 19 10, 13, 14, 18
2 23, 28, 29 24, 24, 28
3 32
4 44, 45 47, 49
5 52, 52, 57
6 63, 64, 64
7 76, 76 79
8 81, 82, 82 80, 84
9 95, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/04/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
71
48
03
G7
145
864
059
G6
0503
5307
4010
2137
1699
5360
9222
5074
0639
G5
6122
1813
0839
G4
61471
42185
72739
39051
63788
42453
49378
99416
49944
80354
41746
87940
32612
06792
57415
58741
58449
35031
45964
94550
72926
G3
53015
79895
04426
86261
81107
90065
G2
56741
56022
22887
G1
08666
39427
54959
ĐB
615582
735295
985186
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 07 03, 07
1 10, 15 12, 13, 16 15
2 22 22, 26, 27 22, 26
3 39 37 31, 39, 39
4 41, 45 40, 44, 46, 48 41, 49
5 51, 53 54 50, 59, 59
6 66 60, 61, 64 64, 65
7 71, 71, 78 74
8 82, 85, 88 86, 87
9 95 92, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/04/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
76
52
G7
120
567
094
G6
9223
6301
9480
4834
7128
4367
4317
4393
1638
G5
8017
6833
9099
G4
47620
76454
39179
44220
38791
09159
33140
95504
05196
06192
31570
94654
98251
26004
85274
70682
63567
71423
59440
16851
25026
G3
75761
47764
47928
42735
85276
21547
G2
78868
02873
41354
G1
42351
35946
00514
ĐB
942256
022733
525010
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04, 04
1 17 10, 14, 17
2 20, 20, 20, 23 28, 28 23, 26
3 33, 33, 34, 35 38
4 40 46 40, 47
5 51, 54, 56, 59 51, 54 51, 52, 54
6 61, 64, 68 67, 67 67
7 76, 79 70, 73, 76 74, 76
8 80 82
9 91 92, 96 93, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/04/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
87
30
G7
360
604
G6
6803
4363
1436
6556
6128
2687
G5
8515
1437
G4
16052
16849
06394
94184
18993
48826
22301
99298
93081
69100
22458
03046
68537
39233
G3
10796
68413
86811
87469
G2
85777
62139
G1
58683
98096
ĐB
147991
231269
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03 00, 04
1 13, 15 11
2 26 28
3 36 30, 33, 37, 37, 39
4 49 46
5 52 56, 58
6 60, 63 69, 69
7 77
8 83, 84, 87 81, 87
9 91, 93, 94, 96 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/04/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
25
64
17
G7
493
807
016
G6
5115
3631
9334
3078
6531
5101
6008
3529
6495
G5
9579
1003
0246
G4
14184
36074
39297
25331
03336
60411
92149
72415
48655
84171
65699
14118
82030
35618
26245
43567
92375
81332
28233
71551
86623
G3
43212
33240
47089
26564
17987
58318
G2
06731
70113
74516
G1
84329
74485
20204
ĐB
645366
998654
559649
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 03, 07 04, 08
1 11, 12, 15 13, 15, 18, 18 16, 16, 17, 18
2 25, 29 23, 29
3 31, 31, 31, 34, 36 30, 31 32, 33
4 40, 49 45, 46, 49
5 54, 55 51
6 66 64, 64 67
7 74, 79 71, 78 75
8 84 85, 89 87
9 93, 97 99 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/04/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
66
31
G7
406
648
G6
5997
8213
9185
5307
9172
8611
G5
5179
3689
G4
47523
72708
28663
95045
15417
46864
74856
70544
94700
31933
70592
94300
59075
22990
G3
16638
42395
76608
22388
G2
27034
67973
G1
72724
08403
ĐB
263224
328534
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 08 00, 00, 03, 07, 08
1 13, 17 11
2 23, 24, 24
3 34, 38 31, 33, 34
4 45 44, 48
5 56
6 63, 64, 66
7 79 72, 73, 75
8 85 88, 89
9 95, 97 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/04/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
42
00
G7
777
114
G6
0038
4444
2290
9380
8745
0175
G5
8613
9619
G4
85152
03994
00111
63873
68882
25680
82432
10937
69707
26209
65612
76531
18338
14074
G3
83208
63205
95018
24739
G2
75023
22729
G1
19525
72697
ĐB
506704
523278
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 05, 08 00, 07, 09
1 11, 13 12, 14, 18, 19
2 23, 25 29
3 32, 38 31, 37, 38, 39
4 42, 44 45
5 52
6
7 73, 77 74, 75, 78
8 80, 82 80
9 90, 94 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/04/2024

Huế Phú Yên
G8
13
23
G7
292
536
G6
6946
6400
6351
3097
9394
8815
G5
7922
1210
G4
47148
79999
49213
22807
48046
93799
30152
82469
33408
67129
81691
02728
33121
14597
G3
94213
58888
95364
04717
G2
51304
72318
G1
75688
78435
ĐB
208358
049036
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 07 08
1 13, 13, 13 10, 15, 17, 18
2 22 21, 23, 28, 29
3 35, 36, 36
4 46, 46, 48
5 51, 52, 58
6 64, 69
7
8 88, 88
9 92, 99, 99 91, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/04/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
01
86
34
G7
351
261
503
G6
8557
0923
3565
0851
2622
4416
5009
2854
7895
G5
0365
0328
7123
G4
70016
40689
41806
42586
58812
54266
52441
71136
97286
55146
23941
69310
23713
38784
63776
58450
01777
07014
52623
91496
01875
G3
74158
70097
27122
86964
05102
02933
G2
07357
59686
71191
G1
64599
25568
16039
ĐB
473105
270022
706255
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 05, 06 02, 03, 09
1 12, 16 10, 13, 16 14
2 23 22, 22, 22, 28 23, 23
3 36 33, 34, 39
4 41 41, 46
5 51, 57, 57, 58 51 50, 54, 55
6 65, 65, 66 61, 64, 68
7 75, 76, 77
8 86, 89 84, 86, 86, 86
9 97, 99 91, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/04/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
15
33
95
G7
284
543
543
G6
8695
1110
7886
9258
6818
3554
8109
7776
6870
G5
8115
7260
7896
G4
13233
59832
80167
73909
89459
08644
02709
49290
29174
74093
00065
25649
76579
19559
84906
86500
01257
33748
84482
65517
87932
G3
85278
18495
07050
77694
49041
00709
G2
31258
68854
21369
G1
36140
45983
98417
ĐB
590891
091461
768029
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09, 09 00, 06, 09, 09
1 10, 15, 15 18 17, 17
2 29
3 32, 33 33 32
4 40, 44 43, 49 41, 43, 48
5 58, 59 50, 54, 54, 58, 59 57
6 67 60, 61, 65 69
7 78 74, 79 70, 76
8 84, 86 83 82
9 91, 95, 95 90, 93, 94 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/04/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
30
57
G7
654
827
G6
5428
1951
4100
4136
4720
1163
G5
4928
2465
G4
76261
48675
10480
09461
62969
71322
26774
88915
35060
19958
38918
53011
90658
39844
G3
91108
96333
01238
79710
G2
54143
80946
G1
25210
60755
ĐB
403367
465562
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 08
1 10 10, 11, 15, 18
2 22, 28, 28 20, 27
3 30, 33 36, 38
4 43 44, 46
5 51, 54 55, 57, 58, 58
6 61, 61, 67, 69 60, 62, 63, 65
7 74, 75
8 80
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/04/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
40
84
50
G7
178
612
421
G6
0168
2812
0482
3913
4239
4890
6841
1420
2442
G5
5765
8816
9215
G4
26779
14682
33233
61033
17099
83483
16241
69090
25712
15836
37219
14522
39031
96166
70438
67352
99590
10561
61055
50332
93997
G3
93435
53438
73223
32330
76751
47916
G2
19714
60605
50938
G1
09089
16945
61314
ĐB
413781
833501
597576
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 05
1 12, 14 12, 12, 13, 16, 19 14, 15, 16
2 22, 23 20, 21
3 33, 33, 35, 38 30, 31, 36, 39 32, 38, 38
4 40, 41 45 41, 42
5 50, 51, 52, 55
6 65, 68 66 61
7 78, 79 76
8 81, 82, 82, 83, 89 84
9 99 90, 90 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/04/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
22
22
G7
172
427
G6
5740
6001
5428
6143
9713
8380
G5
8249
2222
G4
86911
92784
88328
24365
87891
12135
14372
02513
42784
54849
92229
68425
17801
30652
G3
01223
46530
61385
14283
G2
78452
24687
G1
98251
90794
ĐB
035606
182714
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 06 01
1 11 13, 13, 14
2 22, 23, 28, 28 22, 22, 25, 27, 29
3 30, 35
4 40, 49 43, 49
5 51, 52 52
6 65
7 72, 72
8 84 80, 83, 84, 85, 87
9 91 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/04/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
14
G7
917
338
G6
1561
5133
8849
1665
6138
6864
G5
5702
5582
G4
16699
85349
31899
79963
20661
90126
98633
11636
66695
07247
06473
24539
54168
16152
G3
00760
28511
49631
49033
G2
25376
23044
G1
18579
78736
ĐB
147361
850181
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 11, 17 14
2 26
3 32, 33, 33 31, 33, 36, 36, 38, 38, 39
4 49, 49 44, 47
5 52
6 60, 61, 61, 61, 63 64, 65, 68
7 76, 79 73
8 81, 82
9 99, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/04/2024

Huế Phú Yên
G8
21
59
G7
917
738
G6
0429
8704
6880
4307
7637
3242
G5
1827
5053
G4
78391
57151
75209
26176
16516
69565
48859
43529
53185
82142
62509
79922
14362
10643
G3
98065
21526
30371
90203
G2
09657
52560
G1
87671
05277
ĐB
727772
905943
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 09 03, 07, 09
1 16, 17
2 21, 26, 27, 29 22, 29
3 37, 38
4 42, 42, 43, 43
5 51, 57, 59 53, 59
6 65, 65 60, 62
7 71, 72, 76 71, 77
8 80 85
9 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/04/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
78
80
11
G7
811
449
198
G6
7471
8401
5354
0345
6068
0997
0318
9799
9968
G5
8297
5106
9123
G4
85216
48697
42870
73019
16547
06113
40138
50498
43038
56035
49303
15632
17220
49190
60247
83437
22212
05469
37017
07327
70478
G3
40923
85849
94461
01794
59542
63860
G2
62429
93930
52237
G1
91844
17006
13478
ĐB
508281
608750
947853
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 03, 06, 06
1 11, 13, 16, 19 11, 12, 17, 18
2 23, 29 20 23, 27
3 38 30, 32, 35, 38 37, 37
4 44, 47, 49 45, 49 42, 47
5 54 50 53
6 61, 68 60, 68, 69
7 70, 71, 78 78, 78
8 81 80
9 97, 97 90, 94, 97, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/04/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
04
38
93
G7
380
321
508
G6
3901
0674
1813
0118
9356
0935
4182
9995
2808
G5
0885
2391
6448
G4
64953
13815
67316
57299
41147
97574
98027
36960
72336
75873
07260
84750
17674
80805
17125
01337
73296
45488
36500
23617
59222
G3
81924
37244
09805
53094
77258
33042
G2
70715
15101
36732
G1
68799
61401
43448
ĐB
249316
181411
690805
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 01, 01, 05, 05 00, 05, 08, 08
1 13, 15, 15, 16, 16 11, 18 17
2 24, 27 21 22, 25
3 35, 36, 38 32, 37
4 44, 47 42, 48, 48
5 53 50, 56 58
6 60, 60
7 74, 74 73, 74
8 80, 85 82, 88
9 99, 99 91, 94 93, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/04/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
74
G7
151
062
G6
4224
4511
2017
1159
6357
5270
G5
1134
8678
G4
25785
03760
06599
99244
39464
16149
39247
77729
98724
74314
90089
20716
79131
27889
G3
88796
72182
21591
27099
G2
30569
89873
G1
05016
67016
ĐB
854776
329648