Sổ kết quả - KQXSMT 60 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/02/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
94
15
G7
302
036
G6
2489
3003
9102
4648
9250
3838
G5
1304
6211
G4
43504
33300
30190
11926
00388
70520
10868
87483
88742
56296
15808
40970
43194
34286
G3
62525
44708
92615
68612
G2
99616
14656
G1
27364
46249
ĐB
686327
706092
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 02, 03, 04, 04, 08 08
1 16 11, 12, 15, 15
2 20, 25, 26, 27
3 36, 38
4 42, 48, 49
5 50, 56
6 64, 68
7 70
8 88, 89 83, 86
9 90, 94 92, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/02/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
38
35
56
G7
931
413
112
G6
6197
7105
0980
6397
5377
9417
2606
0875
8748
G5
0249
3370
5754
G4
31410
07023
18410
94324
44135
33551
33641
23432
92180
01711
21227
19899
58175
34521
31638
98654
75404
67263
98872
17633
33589
G3
65658
11286
27120
55471
87845
42780
G2
34325
65286
89599
G1
25964
69386
20810
ĐB
070593
839446
365867
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 04, 06
1 10, 10 11, 13, 17 10, 12
2 23, 24, 25 20, 21, 27
3 31, 35, 38 32, 35 33, 38
4 41, 49 46 45, 48
5 51, 58 54, 54, 56
6 64 63, 67
7 70, 71, 75, 77 72, 75
8 80, 86 80, 86, 86 80, 89
9 93, 97 97, 99 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/02/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
00
01
G7
845
527
G6
7615
0422
8536
0786
0917
1979
G5
6330
4674
G4
47723
24481
44655
75164
14523
78673
11825
01639
45273
63543
47778
08796
21887
43138
G3
93987
37190
96187
83915
G2
44788
92146
G1
02248
08287
ĐB
053869
454123
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00 01
1 15 15, 17
2 22, 23, 23, 25 23, 27
3 30, 36 38, 39
4 45, 48 43, 46
5 55
6 64, 69
7 73 73, 74, 78, 79
8 81, 87, 88 86, 87, 87, 87
9 90 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/02/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
91
58
G7
315
005
G6
5040
6504
2847
9738
0524
4631
G5
9869
9400
G4
89509
13689
57889
40885
83802
83254
12865
60496
16518
78673
74998
37552
42292
17848
G3
23412
86383
51991
11701
G2
55378
66491
G1
78236
17841
ĐB
611951
555830
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 04, 09 00, 01, 05
1 12, 15 18
2 24
3 36 30, 31, 38
4 40, 47 41, 48
5 51, 54 52, 58
6 65, 69
7 78 73
8 83, 85, 89, 89
9 91 91, 91, 92, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/02/2024

Huế Phú Yên
G8
79
14
G7
782
313
G6
0573
0600
6416
7562
3162
5993
G5
2103
6286
G4
92273
59958
38512
07162
31345
50028
61058
43616
91135
77360
48557
74166
48099
62355
G3
10627
65529
70853
33236
G2
53755
29784
G1
94149
58242
ĐB
672720
390264
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 03
1 12, 16 13, 14, 16
2 20, 27, 28, 29
3 35, 36
4 45, 49 42
5 55, 58, 58 53, 55, 57
6 62 60, 62, 62, 64, 66
7 73, 73, 79
8 82 84, 86
9 93, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/02/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
30
05
16
G7
560
462
989
G6
8276
8989
3964
5393
0020
5386
1190
4623
5051
G5
9945
4930
2191
G4
25227
14820
04973
02259
01948
14335
00406
23402
89912
94114
77061
15354
75526
85756
79916
65005
34182
86887
57331
32402
04054
G3
13810
07635
99538
55270
33731
46617
G2
01875
39217
43843
G1
68374
32864
70109
ĐB
195624
977947
595802
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 02, 05 02, 02, 05, 09
1 10 12, 14, 17 16, 16, 17
2 20, 24, 27 20, 26 23
3 30, 35, 35 30, 38 31, 31
4 45, 48 47 43
5 59 54, 56 51, 54
6 60, 64 61, 62, 64
7 73, 74, 75, 76 70
8 89 86 82, 87, 89
9 93 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/02/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
23
04
46
G7
173
214
062
G6
8377
9081
7147
2884
1449
4505
3525
1981
2715
G5
8649
6185
3712
G4
01988
09208
51387
02910
43344
04979
48465
58810
83101
43013
32170
92603
19549
78264
97981
60892
33754
22541
91254
76546
09113
G3
62690
99815
66986
64467
32523
25706
G2
94099
77794
25759
G1
24020
99093
91551
ĐB
837214
454548
535342
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08 01, 03, 04, 05 06
1 10, 14, 15 10, 13, 14 12, 13, 15
2 20, 23 23, 25
3
4 44, 47, 49 48, 49, 49 41, 42, 46, 46
5 51, 54, 54, 59
6 65 64, 67 62
7 73, 77, 79 70
8 81, 87, 88 84, 85, 86 81, 81
9 90, 99 93, 94 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/02/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
35
61
G7
778
489
G6
9950
0589
8426
8552
4464
3824
G5
6814
3405
G4
02462
92140
89893
78098
28769
88077
33302
17033
55543
09031
13812
17608
74106
59531
G3
84384
23940
07192
23676
G2
63130
85035
G1
97257
45504
ĐB
384028
143106
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 04, 05, 06, 06, 08
1 14 12
2 26, 28 24
3 30, 35 31, 31, 33, 35
4 40, 40 43
5 50, 57 52
6 62, 69 61, 64
7 77, 78 76
8 84, 89 89
9 93, 98 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/02/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
97
73
79
G7
630
674
028
G6
8835
0891
2350
5510
6443
5118
7457
5378
5835
G5
3678
1845
2588
G4
12959
36324
71858
30329
45094
06565
71736
73226
74010
18703
53271
66589
29310
36070
23046
74766
20349
76930
92475
54386
38443
G3
41718
67094
58043
26611
05889
84899
G2
61133
49120
13994
G1
24562
97325
08289
ĐB
159648
642858
941018
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03
1 18 10, 10, 10, 11, 18 18
2 24, 29 20, 25, 26 28
3 30, 33, 35, 36 30, 35
4 48 43, 43, 45 43, 46, 49
5 50, 58, 59 58 57
6 62, 65 66
7 78 70, 71, 73, 74 75, 78, 79
8 89 86, 88, 89, 89
9 91, 94, 94, 97 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/02/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
15
87
G7
589
330
G6
5529
8909
5181
6403
2051
1271
G5
6900
1213
G4
02445
93108
55095
48178
11292
44652
72643
14962
08176
17189
01582
07424
20768
25733
G3
90585
16428
16707
86246
G2
94307
68611
G1
02445
68831
ĐB
445451
611547
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07, 08, 09 03, 07
1 15 11, 13
2 28, 29 24
3 30, 31, 33
4 43, 45, 45 46, 47
5 51, 52 51
6 62, 68
7 78 71, 76
8 81, 85, 89 82, 87, 89
9 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/02/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
60
70
G7
989
224
G6
4748
0793
6717
1643
1392
2967
G5
4169
2097
G4
17409
99591
59826
61241
24617
04128
45958
04993
28131
12058
21639
73820
18229
67111
G3
08972
23312
81062
93768
G2
27135
11655
G1
55172
44138
ĐB
322438
662759
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 09
1 12, 17, 17 11
2 26, 28 20, 24, 29
3 35, 38 31, 38, 39
4 41, 48 43
5 58 55, 58, 59
6 60, 69 62, 67, 68
7 72, 72 70
8 89
9 91, 93 92, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/02/2024

Huế Phú Yên
G8
81
96
G7
367
567
G6
5234
2927
4245
8715
1882
2844
G5
6322
1128
G4
93888
66172
00748
30528
56418
07040
97579
44630
17869
56139
47032
92397
72680
76953
G3
66309
12478
88573
06887
G2
48581
71007
G1
78865
43618
ĐB
496750
246385
Đầu Huế Phú Yên
0 09 07
1 18 15, 18
2 22, 27, 28 28
3 34 30, 32, 39
4 40, 45, 48 44
5 50 53
6 65, 67 67, 69
7 72, 78, 79 73
8 81, 81, 88 80, 82, 85, 87
9 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/02/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
98
81
50
G7
572
386
856
G6
932
1708
0202
8315
2377
1232
1177
0465
6468
G5
9334
1723
0071
G4
97673
26379
69224
94866
30623
57811
29048
93054
93366
04250
61685
00011
00663
23784
10499
32002
66165
74819
75820
08156
07102
G3
43684
00037
67184
80252
26275
99259
G2
72446
35903
15286
G1
15341
49049
19753
ĐB
881049
965046
615244
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 08 03 02, 02
1 11 11, 15 19
2 23, 24 23 20
3 32, 34, 37 32
4 41, 46, 48, 49 46, 49 44
5 50, 52, 54 50, 53, 56, 56, 59
6 66 63, 66 65, 65, 68
7 72, 73, 79 77 71, 75, 77
8 84 81, 84, 84, 85, 86 86
9 98 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/02/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
40
05
02
G7
060
044
135
G6
3273
5534
4398
3834
5529
5173
9941
8369
2375
G5
4337
5233
2529
G4
81309
10519
96365
09608
86454
86224
35670
36738
76753
03456
41105
92578
96707
16796
11808
52138
56158
00907
68022
74729
40970
G3
49791
35401
92534
21047
63682
69278
G2
01517
71170
56429
G1
13286
52988
98913
ĐB
855278
945339
044379
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08, 09 05, 05, 07 02, 07, 08
1 17, 19 13
2 24 29 22, 29, 29, 29
3 34, 37 33, 34, 34, 38, 39 35, 38
4 40 44, 47 41
5 54 53, 56 58
6 60, 65 69
7 70, 73, 78 70, 73, 78 70, 75, 78, 79
8 86 88 82
9 91, 98 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/02/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
39
26
G7
666
715
G6
4281
1283
4337
5184
4065
3131
G5
0838
4276
G4
97029
31765
25099
85963
95088
02720
87741
04751
15882
47786
31959
41859
34265
49025
G3
43044
13848
67034
11440
G2
40424
40211
G1
92732
17545
ĐB
219388
189383
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 11, 15
2 20, 24, 29 25, 26
3 32, 37, 38, 39 31, 34
4 41, 44, 48 40, 45
5 51, 59, 59
6 63, 65, 66 65, 65
7 76
8 81, 83, 88, 88 82, 83, 84, 86
9 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/02/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
79
09
69
G7
898
710
154
G6
2034
4096
7336
4481
8399
9488
6265
7134
8717
G5
9783
5227
7557
G4
88211
90222
97055
52001
47840
98626
49966
98156
03119
74308
46547
78534
66715
59416
39764
54427
85740
18392
89195
54420
17497
G3
96659
68741
51909
79610
64112
12067
G2
82442
63604
56721
G1
69623
21935
05949
ĐB
642864
385355
672489
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 04, 08, 09, 09
1 11 10, 10, 15, 16, 19 12, 17
2 22, 23, 26 27 20, 21, 27
3 34, 36 34, 35 34
4 40, 41, 42 47 40, 49
5 55, 59 55, 56 54, 57
6 64, 66 64, 65, 67, 69
7 79
8 83 81, 88 89
9 96, 98 99 92, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/02/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
48
75
G7
847
292
G6
4706
7040
9275
5616
6320
1374
G5
8597
3168
G4
41498
63647
06535
04495
69050
12906
82494
80315
67568
31199
07542
88966
59470
16631
G3
70887
48180
31490
15893
G2
92368
96997
G1
53263
87240
ĐB
480177
125098
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 06
1 15, 16
2 20
3 35 31
4 40, 47, 47, 48 40, 42
5 50
6 63, 68 66, 68, 68
7 75, 77 70, 74, 75
8 80, 87
9 94, 95, 97, 98 90, 92, 93, 97, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/02/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
52
97
G7
229
762
G6
4414
4214
9008
6866
4637
7893
G5
4995
9103
G4
50308
33314
96752
35752
36786
99001
84518
83102
08548
84855
22099
32026
03234
36410
G3
05709
92311
48831
66012
G2
01481
67028
G1
46778
62142
ĐB
295502
576501
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 08, 08, 09 01, 02, 03
1 11, 14, 14, 14, 18 10, 12
2 29 26, 28
3 31, 34, 37
4 42, 48
5 52, 52, 52 55
6 62, 66
7 78
8 81, 86
9 95 93, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/02/2024

Huế Phú Yên
G8
41
43
G7
712
004
G6
8362
2444
4714
0821
9334
7760
G5
8988
9636
G4
77180
69733
44417
22375
65888
83133
01569
18081
64488
47841
13299
81918
80456
13703
G3
77192
66909
32223
14176
G2
57227
67876
G1
89282
44115
ĐB
691996
984658
Đầu Huế Phú Yên
0 09 03, 04
1 12, 14, 17 15, 18
2 27 21, 23
3 33, 33 34, 36
4 41, 44 41, 43
5 56, 58
6 62, 69 60
7 75 76, 76
8 80, 82, 88, 88 81, 88
9 92, 96 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/02/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
36
73
97
G7
422
605
040
G6
2430
6634
9691
4011
4613
0442
3236
1848
4997
G5
3993
6524
3003
G4
65146
39860
73244
74402
51580
62490
95009
87444
39157
83371
78268
16318
39146
51669
57301
01628
06475
89464
72929
66394
03314
G3
55438
71877
02076
99078
79132
43788
G2
97467
92358
23003
G1
86128
22851
40535
ĐB
008488
795661
998266
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 09 05 01, 03, 03
1 11, 13, 18 14
2 22, 28 24 28, 29
3 30, 34, 36, 38 32, 35, 36
4 44, 46 42, 44, 46 40, 48
5 51, 57, 58
6 60, 67 61, 68, 69 64, 66
7 77 71, 73, 76, 78 75
8 80, 88 88
9 90, 91, 93 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/02/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
62
99
93
G7
124
846
815
G6
8571
4447
5383
7972
8092
7893
6131
0138
3884
G5
0659
9471
2018
G4
74421
93003
29095
36268
10157
61900
47199
68965
25191
03076
88336
69172
28661
97989
78718
56983
77428
37225
45683
28192
97623
G3
50943
79466
32336
87907
00723
07049
G2
93676
66317
06239
G1
90893
35015
94485
ĐB
952660
801841
004119
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 07
1 15, 17 15, 18, 18, 19
2 21, 24 23, 23, 25, 28
3 36, 36 31, 38, 39
4 43, 47 41, 46 49
5 57, 59
6 60, 62, 66, 68 61, 65
7 71, 76 71, 72, 72, 76
8 83 89 83, 83, 84, 85
9 93, 95, 99 91, 92, 93, 99 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/02/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
11
76
G7
572
128
G6
2506
7880
7969
2686
3979
0425
G5
7832
5035
G4
90202
48250
29648
93607
75086
58695
44039
26919
53748
49383
26390
51034
90437
75704
G3
85339
65706
63767
29769
G2
26234
12351
G1
72011
17275
ĐB
931321
725861
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 06, 06, 07 04
1 11, 11 19
2 21 25, 28
3 32, 34, 39, 39 34, 35, 37
4 48 48
5 50 51
6 69 61, 67, 69
7 72 75, 76, 79
8 80, 86 83, 86
9 95 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/02/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
67
25
78
G7
225
482
315
G6
9092
2141
3486
0373
8587
5242
0371
7934
7628
G5
1539
0628
7144
G4
08950
78654
62449
36693
63905
38139
12592
15040
55782
15355
81048
35690
15441
64307
96026
70516
97576
06647
41248
70719
43410
G3
53521
20317
53394
42111
84046
90781
G2
47581
12754
10852
G1
99299
60228
35387
ĐB
348464
185911
839421
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 07
1 17 11, 11 10, 15, 16, 19
2 21, 25 25, 28, 28 21, 26, 28
3 39, 39 34
4 41, 49 40, 41, 42, 48 44, 46, 47, 48
5 50, 54 54, 55 52
6 64, 67
7 73 71, 76, 78
8 81, 86 82, 82, 87 81, 87
9 92, 92, 93, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 31/01/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
66
43
G7
408
306
G6
7724
6926
1331
9327
6358
1878
G5
7454
7986
G4
54231
01623
63510
98865
48265
60155
24356
07781
03565
03365
69419
13417
53466
72224
G3
01209
70699
46852
85169
G2
30384
95209
G1
94591
17301
ĐB
459870
878327
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 09 01, 06, 09
1 10 17, 19
2 23, 24, 26 24, 27, 27
3 31, 31
4 43
5 54, 55, 56 52, 58
6 65, 65, 66 65, 65, 66, 69
7 70 78
8 84 81, 86
9 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/01/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
30
G7
631
823
G6
6139
7778
8606
0563
6188
8946
G5
8102
6267
G4
01019
98963
11879
76456
15855
10487
17089
38355
00377
31531
93081
26698
21791
17755
G3
52008
09439
83506
73374
G2
76264
78446
G1
26047
17035
ĐB
076623
105551
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08 06
1 19
2 23 23
3 31, 39, 39 30, 31, 35
4 47 46, 46
5 55, 56 51, 55, 55
6 63, 64 63, 67
7 78, 79 74, 77
8 87, 89 81, 88
9 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/01/2024

Huế Phú Yên
G8
63
24
G7
122
030
G6
8443
5467
3221
2335
7262
9184
G5
4606
6551
G4
29816
14769
14100
22165
27379
11789
84398
45694
85342
32996
27496
19273
94056
71712
G3
05581
69632
19872
13877
G2
00804
41171
G1
45302
19967
ĐB
651237
632127
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 02, 04, 06
1 16 12
2 21, 22 24, 27
3 32, 37 30, 35
4 43 42
5 51, 56
6 63, 65, 67, 69 62, 67
7 79 71, 72, 73, 77
8 81, 89 84
9 98 94, 96, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/01/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
66
21
70
G7
137
972
796
G6
3759
0444
1589
7754
5441
7527
8835
8488
2519
G5
8409
3616
6453
G4
27262
50929
45324
38391
01865
50176
96931
94822
96455
58002
95042
20344
42857
50726
65545
76126
82501
48441
05294
88845
84566
G3
95984
60025
44357
03656
51493
11336
G2
82568
50144
37211
G1
42734
35448
01917
ĐB
075089
244215
085111
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 09 02 01
1 15, 16 11, 11, 17, 19
2 24, 25, 29 21, 22, 26, 27 26
3 31, 34, 37 35, 36
4 44 41, 42, 44, 44, 48 41, 45, 45
5 59 54, 55, 56, 57, 57 53
6 62, 65, 66, 68 66
7 76 72 70
8 84, 89, 89 88
9 91 93, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/01/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
42
22
33
G7
115
455
128
G6
4900
2126
9777
7401
4166
5409
2364
8962
6464
G5
5405
7240
1354
G4
93547
29957
45763
13397
99204
53376
23132
47194
33573
10689
27860
28390
29247
05169
23247
06646
62127
05510
78885
79490
62468
G3
95475
28096
11588
00892
12563
68831
G2
60226
89527
57850
G1
75163
37803
66781
ĐB
810263
327378
978113
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 04, 05 01, 03, 09
1 15 10, 13
2 26, 26 22, 27 27, 28
3 32 31, 33
4 42, 47 40, 47 46, 47
5 57 55 50, 54
6 63, 63, 63 60, 66, 69 62, 63, 64, 64, 68
7 75, 76, 77 73, 78
8 88, 89 81, 85
9 96, 97 90, 92, 94 90

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/01/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
11
37
G7
797
064
G6
8682
2673
2263
3425
5777
6369
G5
7783
6351
G4
45908
20060
81196
50568
87132
81605
14641
74388
91621
36440
94862
91468
18118
61943
G3
85247
89597
98009
90732
G2
28618
25889
G1
09830
05766
ĐB
571519
793295
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 08 09
1 11, 18, 19 18
2 21, 25
3 30, 32 32, 37
4 41, 47 40, 43
5 51
6 60, 63, 68 62, 64, 66, 68, 69
7 73 77
8 82, 83 88, 89
9 96, 97, 97 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/01/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
21
88
20
G7
292
099
535
G6
7813
0130
5387
6807
3006
2244
8782
8616
4631
G5
1961
6085
7315
G4
53646
35052
42266
81277
76709
43091
15245
15237
20729
27370
82598
28527
40573
35182
59228
21871
91785
73577
63256
66380
98759
G3
62883
27152
66211
54763
73016
16182
G2
79947
97573
16251
G1
04761
98246
86856
ĐB
037760
437580
023868
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 09 06, 07
1 13 11 15, 16, 16
2 21 27, 29 20, 28
3 30 37 31, 35
4 45, 46, 47 44, 46
5 52, 52 51, 56, 56, 59
6 60, 61, 61, 66 63 68
7 77 70, 73, 73 71, 77
8 83, 87 80, 82, 85, 88 80, 82, 82, 85
9 91, 92 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/01/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
61
40
G7
229
016
G6
3430
3199
7405
6412
3626
3463
G5
2592
0481
G4
34497
47078
42670
50162
63968
93154
39775
84488
19649
88401
80324
93667
24395
05974
G3
53336
97778
12980
57413
G2
78933
13733
G1
18504
83610
ĐB
628497
097951
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 05 01
1 10, 12, 13, 16
2 29 24, 26
3 30, 33, 36 33
4 40, 49
5 54 51
6 61, 62, 68 63, 67
7 70, 75, 78, 78 74
8 80, 81, 88
9 92, 97, 97, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/01/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
67
39
G7
220
087
G6
3509
7876
4278
5160
9283
6083
G5
3647
0129
G4
88045
44940
20360
30515
03379
10328
92860
19000
57040
13643
32999
70503
71902
02985
G3
93520
37606
66454
35735
G2
42184
08610
G1
95802
98004
ĐB
174338
129034
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 09 00, 02, 03, 04
1 15 10
2 20, 20, 28 29
3 38 34, 35, 39
4 40, 45, 47 40, 43
5 54
6 60, 60, 67 60
7 76, 78, 79
8 84 83, 83, 85, 87
9 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/01/2024

Huế Phú Yên
G8
92
48
G7
687
989
G6
3304
7022
7116
6811
0815
9989
G5
9835
4128
G4
43566
87260
52024
11688
28680
18140
48780
46858
05935
64452
40758
29989
51520
21806
G3
96687
45239
19967
58722
G2
43971
20938
G1
63739
60758
ĐB
141768
760075
Đầu Huế Phú Yên
0 04 06
1 16 11, 15
2 22, 24 20, 22, 28
3 35, 39, 39 35, 38
4 40 48
5 52, 58, 58, 58
6 60, 66, 68 67
7 71 75
8 80, 80, 87, 87, 88 89, 89, 89
9 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/01/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
93
21
34
G7
552
267
103
G6
2921
2593
9026
7364
9151
7695
3876
5459
3470
G5
8873
8803
4829
G4
83537
51007
45299
18553
81287
00662
94656
31505
78289
58729
32645
74099
33110
39221
66064
23810
75689
31976
04900
53865
68724
G3
45995
46843
41142
36299
61190
56504
G2
87142
69665
64169
G1
80257
89378
97755
ĐB
326998
864267
081510
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 07 03, 05 00, 03, 04
1 10 10, 10
2 21, 26 21, 21, 29 24, 29
3 37 34
4 42, 43 42, 45
5 52, 53, 56, 57 51 55, 59
6 62 64, 65, 67, 67 64, 65, 69
7 73 78 70, 76, 76
8 87 89 89
9 93, 93, 95, 98, 99 95, 99, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/01/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
66
16
74
G7
280
130
868
G6
9628
8251
3818
5008
8289
4532
8517
8161
6906
G5
0484
4139
3848
G4
23100
20074
94494
16231
19500
50443
19345
90454
02912
27004
15826
86231
94793
68936
51909
58103
44390
00084
96094
48053
10356
G3
56539
86286
73720
82107
16534
96514
G2
92770
07033
46964
G1
76017
94406
26840
ĐB
137402
875091
828062
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00, 02 04, 06, 07, 08 03, 06, 09
1 17, 18 12, 16 14, 17
2 28 20, 26
3 31, 39 30, 31, 32, 33, 36, 39 34
4 43, 45 40, 48
5 51 54 53, 56
6 66 61, 62, 64, 68
7 70, 74 74
8 80, 84, 86 89 84
9 94 91, 93 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/01/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
24
40
G7
152
976
G6
9563
8371
1469
2280
2834
3543
G5
2228
3102
G4
14639
79298
45399
68052
92892
79384
09472
24998
09020
51266
47561
68416
42983
45653
G3
11003
11927
90349
09516
G2
74381
79575
G1
74151
51366
ĐB
226290
385198
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 03 02
1 16, 16
2 24, 27, 28 20
3 39 34
4 40, 43, 49
5 51, 52, 52 53
6 63, 69 61, 66, 66
7 71, 72 75, 76
8 81, 84 80, 83
9 90, 92, 98, 99 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/01/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
40
48
77
G7
820
775
886
G6
3414
5874
7685
6253
7179
4205
4999
2141
4597
G5
3725
5219
4847
G4
89977
61049
32840
08528
76350
64517
70504
60391
21034
50036
00338
82779
86700
78719
29089
48171
36472
93604
44725
98143
26089
G3
29264
45132
01013
36343
07375
19022
G2
09504
86727
10299
G1
26456
37277
38739
ĐB
355932
384727
471039
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 04 00, 05 04
1 14, 17 13, 19, 19
2 20, 25, 28 27, 27 22, 25
3 32, 32 34, 36, 38 39, 39
4 40, 40, 49 43, 48 41, 43, 47
5 50, 56 53
6 64
7 74, 77 75, 77, 79, 79 71, 72, 75, 77
8 85 86, 89, 89
9 91 97, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/01/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
90
58
G7
413
116
G6
8334
2286
5586
4783
0210
4172
G5
2791
7871
G4
80517
99269
18982
98013
94999
04523
10224
52123
87312
31236
06495
48869
91420
73087
G3
83653
75586
62856
31058
G2
49435
13475
G1
54981
06180
ĐB
896989
066469
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0
1 13, 13, 17 10, 12, 16
2 23, 24 20, 23
3 34, 35 36
4
5 53 56, 58, 58
6 69 69, 69
7 71, 72, 75
8 81, 82, 86, 86, 86, 89 80, 83, 87
9 90, 91, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/01/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
28
02
G7
672
692
G6
2630
9965
3461
6345
7070
8872
G5
9149
3023
G4
12332
73564
55736
54950
36498
43740
30079
17117
26110
33756
39181
45982
19300
10428
G3
55876
93766
49971
70296
G2
81847
75942
G1
83473
20944
ĐB
361364
384990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 02
1 10, 17
2 28 23, 28
3 30, 32, 36
4 40, 47, 49 42, 44, 45
5 50 56
6 61, 64, 64, 65, 66
7 72, 73, 76, 79 70, 71, 72
8 81, 82
9 98 90, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/01/2024

Huế Phú Yên
G8
86
14
G7
261
002
G6
8996
6538
1694
8620
0787
8507
G5
0105
8031
G4
11213
29972
55217
20530
79291
03913
77531
37453
65199
00412
75170
51173
24730
52722
G3
33046
18134
30949
03464
G2
13179
13230
G1
94925
60610
ĐB
315157
591812
Đầu Huế Phú Yên
0 05 02, 07
1 13, 13, 17 10, 12, 12, 14
2 25 20, 22
3 30, 31, 34, 38 30, 30, 31
4 46 49
5 57 53
6 61 64
7 72, 79 70, 73
8 86 87
9 91, 94, 96 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/01/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
20
98
07
G7
575
552
256
G6
5816
6888
7414
3809
4520
8381
3219
7384
7926
G5
8631
6780
1994
G4
83278
84794
61856
63822
51795
62188
53838
05612
61884
73565
29761
11627
89828
15866
51907
94932
40059
83986
53789
22490
58732
G3
31075
18577
39810
49983
61273
41070
G2
80012
11667
75625
G1
62182
11774
50139
ĐB
852112
980888
157475
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 09 07, 07
1 12, 12, 14, 16 10, 12 19
2 20, 22 20, 27, 28 25, 26
3 31, 38 32, 32, 39
4
5 56 52 56, 59
6 61, 65, 66, 67
7 75, 75, 77, 78 74 70, 73, 75
8 82, 88, 88 80, 81, 83, 84, 88 84, 86, 89
9 94, 95 98 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/01/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
05
50
64
G7
724
201
612
G6
5531
1037
3340
7304
1083
2551
3330
0951
1206
G5
6002
3151
3670
G4
91192
55090
15297
95479
16224
87650
90121
33783
13324
45825
71433
70683
36255
14542
84560
71550
05586
51251
59846
36616
82130
G3
20760
09905
92220
70371
54067
76303
G2
37490
02983
49946
G1
95796
83385
63449
ĐB
102147
821966
917756
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 05, 05 01, 04 03, 06
1 12, 16
2 21, 24, 24 20, 24, 25
3 31, 37 33 30, 30
4 40, 47 42 46, 46, 49
5 50 50, 51, 51, 55 50, 51, 51, 56
6 60 66 60, 64, 67
7 79 71 70
8 83, 83, 83, 83, 85 86
9 90, 90, 92, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/01/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
35
G7
901
411
G6
4272
6860
0176
6499
6087
6447
G5
0350
8206
G4
78836
45713
02519
77454
52711
36284
26825
78494
90961
99371
82861
62053
27997
30015
G3
41436
88351
94039
93804
G2
86223
34584
G1
28354
16332
ĐB
436511
413037
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01 04, 06
1 11, 11, 13, 19 11, 15
2 23, 25
3 36, 36 32, 35, 37, 39
4 47
5 50, 51, 54, 54 53
6 60 61, 61
7 72, 74, 76 71
8 84 84, 87
9 94, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/01/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
98
30
81
G7
562
812
666
G6
1758
3354
3180
2496
6915
5974
5446
1002
1000
G5
0003
5009
0288
G4
23329
18759
49006
15156
20637
06561
12837
58708
74892
23403
63072
33369
25998
19915
77805
21655
27776
59866
43365
82183
19501
G3
68684
58496
94736
36343
74716
92612
G2
46753
26086
75946
G1
09146
56651
35317
ĐB
440661
391035
727281
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03, 06 03, 08, 09 00, 01, 02, 05
1 12, 15, 15 12, 16, 17
2 29
3 37, 37 30, 35, 36
4 46 43 46, 46
5 53, 54, 56, 58, 59 51 55
6 61, 61, 62 69 65, 66, 66
7 72, 74 76
8 80, 84 86 81, 81, 83, 88
9 96, 98 92, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/01/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
81
39
G7
113
344
G6
2370
1994
5831
7161
0215
3882
G5
1372
1488
G4
30899
15716
50209
84913
61805
05175
37715
37431
82023
14376
19492
84291
08573
21075
G3
44261
03655
15651
85802
G2
30560
69411
G1
66737
97408
ĐB
970808
982711
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 08, 09 02, 08
1 13, 13, 15, 16 11, 11, 15
2 23
3 31, 37 31, 39
4 44
5 55 51
6 60, 61 61
7 70, 72, 75 73, 75, 76
8 81 82, 88
9 94, 99 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/01/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
50
84
G7
809
830
G6
3492
8153
9514
5877
6117
6715
G5
0713
0559
G4
02958
25454
45241
26529
36016
98182
16546
66174
18598
93032
29544
23662
11185
43941
G3
73694
24495
39160
64334
G2
27972
52437
G1
88059
06858
ĐB
537541
954832
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 09
1 13, 14, 16 15, 17
2 29
3 30, 32, 32, 34, 37
4 41, 41, 46 41, 44
5 50, 53, 54, 58, 59 58, 59
6 60, 62
7 72 74, 77
8 82 84, 85
9 92, 94, 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/01/2024

Huế Phú Yên
G8
24
68
G7
456
827
G6
5452
1467
0776
6286
0592
6719
G5
5007
1472
G4
02239
30362
09722
98883
92773
71062
01853
36231
51116
94763
58228
35666
43316
01490
G3
36280
05994
76392
37304
G2
62055
28963
G1
14788
96947
ĐB
433694
112673
Đầu Huế Phú Yên
0 07 04
1 16, 16, 19
2 22, 24 27, 28
3 39 31
4 47
5 52, 53, 55, 56
6 62, 62, 67 63, 63, 66, 68
7 73, 76 72, 73
8 80, 83, 88 86
9 94, 94 90, 92, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/01/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
34
84
26
G7
021
797
052
G6
9436
8081
7769
9346
0898
7605
4525
6508
3639
G5
4101
1031
9161
G4
77336
03171
23228
87229
85344
44723
49554
12035
42994
19776
30342
94664
64481
77904
68603
38805
68519
76193
91032
09022
54166
G3
08769
98649
01124
64000
77626
02414
G2
79962
49457
04442
G1
94557
23394
00974
ĐB
657289
127270
544059
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 00, 04, 05 03, 05, 08
1 14, 19
2 21, 23, 28, 29 24 22, 25, 26, 26
3 34, 36, 36 31, 35 32, 39
4 44, 49 42, 46 42
5 54, 57 57 52, 59
6 62, 69, 69 64 61, 66
7 71 70, 76 74
8 81, 89 81, 84
9 94, 94, 97, 98 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/01/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
48
03
31
G7
552
186
376
G6
6314
6124
9339
6278
7871
6414
3199
7881
5305
G5
7275
2486
4341
G4
50395
06380
75967
78210
63614
53672
66526
75893
75848
36256
64705
34583
38027
49681
03621
50298
05590
22527
52270
59342
83790
G3
22250
44809
81059
89051
61900
88168
G2
56455
55673
49299
G1
04242
21487
39324
ĐB
572898
024048
030676
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09 03, 05 00, 05
1 10, 14, 14 14
2 24, 26 27 21, 24, 27
3 39 31
4 42, 48 48, 48 41, 42
5 50, 52, 55 51, 56, 59
6 67 68
7 72, 75 71, 73, 78 70, 76, 76
8 80 81, 83, 86, 86, 87 81
9 95, 98 93 90, 90, 98, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/01/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
27
82
G7
277
146
G6
7001
6686
7838
2428
6826
2190
G5
3106
7352
G4
55383
59422
21906
83354
41851
30740
39634
81057
92661
55521
75639
78872
16199
04725
G3
48155
49922
70964
01730
G2
37362
76794
G1
00195
66575
ĐB
808888
355850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 06, 06
1
2 22, 22, 27 21, 25, 26, 28
3 34, 38 30, 39
4 40 46
5 51, 54, 55 50, 52, 57
6 62 61, 64
7 77 72, 75
8 83, 86, 88 82
9 95 90, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/01/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
32
53
49
G7
920
383
360
G6
2310
7738
8208
6125
5190
4675
2519
2708
6971
G5
0040
4437
7842
G4
07061
70745
04549
27717
68576
18265
26626
06141
04902
39707
60605
70805
02661
28749
10606
31893
70686
14090
20284
55175
13633
G3
23021
34424
55721
01574
09225
42994
G2
86251
65957
82132
G1
48209
04491
90808
ĐB
443605
192601
790475
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05, 08, 09 01, 02, 05, 05, 07 06, 08, 08
1 10, 17 19
2 20, 21, 24, 26 21, 25 25
3 32, 38 37 32, 33
4 40, 45, 49 41, 49 42, 49
5 51 53, 57
6 61, 65 61 60
7 76 74, 75 71, 75, 75
8 83 84, 86
9 90, 91 90, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/01/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
57
05
G7
249
149
G6
4823
6242
6561
2382
2792
4208
G5
4161
8245
G4
86875
94077
18197
76625
47079
41012
59821
63299
56199
75451
91296
84922
22211
67748
G3
33916
45705
23577
42214
G2
09762
66271
G1
66230
90564
ĐB
237601
689870
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 05 05, 08
1 12, 16 11, 14
2 21, 23, 25 22
3 30
4 42, 49 45, 48, 49
5 57 51
6 61, 61, 62 64
7 75, 77, 79 70, 71, 77
8 82
9 97 92, 96, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/01/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
30
29
G7
107
102
G6
6840
2832
1212
1593
7372
0014
G5
5541
7228
G4
87171
95597
53535
32142
68357
51445
17568
67733
11125
71695
64997
61129
45240
80369
G3
80587
22193
32649
82062
G2
91018
44432
G1
31444
78826
ĐB
931991
848623
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 12, 18 14
2 23, 25, 26, 28, 29, 29
3 30, 32, 35 32, 33
4 40, 41, 42, 44, 45 40, 49
5 57
6 68 62, 69
7 71 72
8 87
9 91, 93, 97 93, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/01/2024

Huế Phú Yên
G8
36
75
G7
226
395
G6
5858
3336
7742
0298
7528
1106
G5
3320
1663
G4
18937
45709
30077
38432
39505
64032
48635
79230
79372
24005
28168
85905
23699
35689
G3
02253
43824
00979
51198
G2
17928
03290
G1
58333
70416
ĐB
545102
353596
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 05, 09 05, 05, 06
1 16
2 20, 24, 26, 28 28
3 32, 32, 33, 35, 36, 36, 37 30
4 42
5 53, 58
6 63, 68
7 77 72, 75, 79
8 89
9 90, 95, 96, 98, 98, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 31/12/2023

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
16
43
19
G7
859
344
807
G6
0337
1330
6261
7178
4433
6619
0617
7311
2860
G5
0448
9668
3696
G4
10255
59848
24904
80842
82657
78160
52518
39708
31754
99711
84169
46459
92371
48385
46879
06609
94299
09095
12713
06118
48765
G3
33939
99557
94722
53059
20330
68016
G2
36897
79262
95092
G1
73140
15611
91067
ĐB
807242
395088
902792
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 08 07, 09
1 16, 18 11, 11, 19 11, 13, 16, 17, 18, 19
2 22
3 30, 37, 39 33 30
4 40, 42, 42, 48, 48 43, 44
5 55, 57, 57, 59 54, 59, 59
6 60, 61 62, 68, 69 60, 65, 67
7 71, 78 79
8 85, 88
9 97 92, 92, 95, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 30/12/2023

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
78
36
G7
161
369
547
G6
9224
2653
3734
1870
3072
4402
3408
9473
6937
G5
1540
4638
8012
G4
09060
56289
68735
46341
62213
08031
73982
02222
99987
26188
45104
87605
64033
34433
07289
16993
86343
23480
50977
19107
16941
G3
60033
59165
38701
39498
53540
91056
G2
79519
39619
61575
G1
92692
45427
73399
ĐB
352055
424362
768154
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 02, 04, 05 07, 08
1 12, 13, 19 19 12
2 24 22, 27
3 31, 33, 34, 35 33, 33, 38 36, 37
4 40, 41 40, 41, 43, 47
5 53, 55 54, 56
6 60, 61, 65 62, 69
7 70, 72, 78 73, 75, 77
8 82, 89 87, 88 80, 89
9 92 98 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 29/12/2023

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
82
G7
439
962
G6
2698
6559
0138
4724
0161
2314
G5
8512
8120
G4
63237
63851
03342
21107
70567
98155
59334
93457
53637
60605
00795
18595
43646
15584
G3
69084
67700
85766
86949
G2
94097
41795
G1
72456
07657
ĐB
726360
616590
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 07 05
1 12, 17 14
2 20, 24
3 34, 37, 38, 39 37
4 42 46, 49
5 51, 55, 56, 59 57, 57
6 60, 67 61, 62, 66
7
8 84 82, 84
9 97, 98 90, 95, 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 28/12/2023

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
47
39
31
G7
616
932
857
G6
7098
8513
0509
2748
8440
0432
9577
8533
6774
G5
0239
5665
1094
G4
98709
33428
85010
26331
98205
16935
08352
21059
04218
13810
48376
58599
81482
88704
04072
54722
17045
39682
66250
93242
39593
G3
30233
17306
74364
90783
50311
36651
G2
34870
64688
97745
G1
16682
30903
25325
ĐB
579838
413452
547014
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05, 06, 09, 09 03, 04
1 10, 13, 16 10, 18 11, 14
2 28 22, 25
3 31, 33, 35, 38, 39 32, 32, 39 31, 33
4 47 40, 48 42, 45, 45
5 52 52, 59 50, 51, 57
6 64, 65
7 70 76 72, 74, 77
8 82 82, 83, 88 82
9 98 99 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 27/12/2023

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
45
97
G7
760
594
G6
7428
1792
3928
4813
6446
5591
G5
4526
4170
G4
66471
55791
65166
38094
58854
82199
90736
74981
20861
20377
51372
00122
38922
50104
G3
59125
05699
22491
80138
G2
54449
70383
G1
08567
57197
ĐB
443868
682302
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 04
1 13
2 25, 26, 28, 28 22, 22
3 36 38
4 45, 49 46
5 54
6 60, 66, 67, 68 61
7 71 70, 72, 77
8 81, 83
9 91, 92, 94, 99, 99 91, 91, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 26/12/2023

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
38
G7
730
337
G6
1017
7783
6092
9097
6553
2301
G5
9442
5402
G4
17192
52462
11771
06800
98744
45471
75785
47319
05921
50446
39435
74415
30038
20974
G3
11073
19188
55954
05322
G2
59605
84892
G1
91162
81585
ĐB
152875
925411
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 04, 05 01, 02
1 17 11, 15, 19
2 21, 22
3 30 35, 37, 38, 38
4 42, 44 46
5 53, 54
6 62, 62
7 71, 71, 73, 75 74
8 83, 85, 88 85
9 92, 92 92, 97
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 60 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 60 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 60 ngày, Bảng kết quả SXMT 60 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung