Lô gan Ninh Thuận

Thống kê lô tô gan Ninh Thuận ngày 23/02/2024

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
22 08/09/2023 24 28
63 20/10/2023 18 25
91 20/10/2023 18 40
07 27/10/2023 17 38
58 27/10/2023 17 23
10 10/11/2023 15 21
27 10/11/2023 15 23
74 10/11/2023 15 26
41 10/11/2023 15 31
17 17/11/2023 14 35
54 17/11/2023 14 21
78 24/11/2023 13 34
81 24/11/2023 13 42
55 24/11/2023 13 31
85 01/12/2023 12 20
44 01/12/2023 12 28
73 08/12/2023 11 44
23 08/12/2023 11 28
13 08/12/2023 11 25
01 15/12/2023 10 22
60 15/12/2023 10 48
00 15/12/2023 10 25
93 15/12/2023 10 25

Cặp lô gan Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
58-85 01/12/2023 12 12
01-10 15/12/2023 10 11
00-55 15/12/2023 10 18
14-41 29/12/2023 8 16
03-30 05/01/2024 7 13
27-72 05/01/2024 7 12
47-74 12/01/2024 6 18
17-71 12/01/2024 6 16
78-87 12/01/2024 6 16
39-93 12/01/2024 6 15
44-99 12/01/2024 6 17
02-20 19/01/2024 5 16
23-32 26/01/2024 4 12
22-77 26/01/2024 4 19
18-81 26/01/2024 4 20
09-90 02/02/2024 3 12
79-97 02/02/2024 3 13
19-91 02/02/2024 3 30
57-75 02/02/2024 3 16
37-73 02/02/2024 3 19

Gan cực đại Ninh Thuận các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19 53 28/03/2014 đến 03/04/2015 15/12/2023
94 48 18/12/2020 đến 26/11/2021 15/12/2023
60 48 27/05/2011 đến 27/04/2012 19/01/2024
50 45 30/09/2011 đến 10/08/2012 22/12/2023
73 44 03/06/2016 đến 07/04/2017 16/02/2024
53 42 31/07/2015 đến 20/05/2016 16/02/2024
81 42 13/06/2014 đến 03/04/2015 16/02/2024
59 41 24/11/2017 đến 07/09/2018 27/10/2023
91 40 13/01/2017 đến 20/10/2017 23/02/2024
65 40 08/10/2010 đến 15/07/2011 26/01/2024
03 38 19/04/2019 đến 10/01/2020 10/11/2023
05 38 13/10/2017 đến 06/07/2018 23/02/2024
07 38 17/09/2021 đến 10/06/2022 23/02/2024
56 37 28/09/2012 đến 14/06/2013 08/12/2023
31 36 20/02/2015 đến 30/10/2015 29/12/2023
70 35 28/06/2019 đến 28/02/2020 23/02/2024
17 35 28/08/2020 đến 30/04/2021 19/01/2024
89 35 14/06/2019 đến 14/02/2020 17/11/2023
06 35 10/06/2016 đến 10/02/2017 26/01/2024
97 35 27/03/2020 đến 18/12/2020 02/02/2024
37 35 28/12/2018 đến 30/08/2019 19/01/2024
61 34 03/04/2015 đến 27/11/2015 26/01/2024
78 34 07/09/2012 đến 03/05/2013 08/09/2023
79 34 19/08/2022 đến 14/04/2023 08/12/2023
99 34 06/01/2017 đến 01/09/2017 16/02/2024
84 33 04/07/2014 đến 20/02/2015 09/02/2024
20 33 08/03/2019 đến 25/10/2019 09/02/2024
28 33 01/02/2019 đến 20/09/2019 10/11/2023
98 33 11/01/2013 đến 30/08/2013 02/02/2024
67 33 01/10/2021 đến 20/05/2022 22/12/2023
35 33 31/05/2019 đến 17/01/2020 05/01/2024
46 33 02/08/2013 đến 21/03/2014 16/02/2024
21 32 30/08/2019 đến 01/05/2020 26/01/2024
43 32 04/12/2009 đến 16/07/2010 16/02/2024
41 31 08/07/2011 đến 10/02/2012 09/02/2024
55 31 01/10/2010 đến 06/05/2011 16/02/2024
16 31 20/11/2020 đến 25/06/2021 23/02/2024
47 31 29/06/2012 đến 01/02/2013 02/02/2024
29 31 07/08/2009 đến 12/03/2010 23/02/2024
90 30 21/02/2014 đến 19/09/2014 12/01/2024
14 30 01/12/2017 đến 29/06/2018 09/02/2024
76 29 14/09/2018 đến 05/04/2019 10/11/2023
42 29 07/02/2020 đến 18/09/2020 23/02/2024
08 29 09/01/2009 đến 31/07/2009 16/02/2024
92 28 13/06/2014 đến 26/12/2014 01/12/2023
72 28 17/07/2009 đến 29/01/2010 09/02/2024
71 28 04/01/2013 đến 19/07/2013 05/01/2024
96 28 07/08/2015 đến 19/02/2016 12/01/2024
22 28 08/09/2017 đến 23/03/2018 23/02/2024
36 28 10/07/2015 đến 22/01/2016 23/02/2024
44 28 05/04/2019 đến 18/10/2019 23/02/2024
23 28 22/01/2010 đến 06/08/2010 09/02/2024
66 27 31/07/2020 đến 05/02/2021 16/02/2024
80 27 08/04/2022 đến 14/10/2022 19/01/2024
82 27 29/04/2022 đến 04/11/2022 17/11/2023
11 27 08/02/2013 đến 16/08/2013 24/11/2023
25 27 20/07/2012 đến 25/01/2013 23/02/2024
64 27 11/02/2022 đến 19/08/2022 05/01/2024
87 27 06/04/2018 đến 12/10/2018 27/10/2023
48 27 15/10/2010 đến 22/04/2011 09/02/2024
33 27 26/06/2015 đến 01/01/2016 15/12/2023
95 27 25/03/2016 đến 30/09/2016 16/02/2024
51 26 09/02/2018 đến 10/08/2018 26/01/2024
49 26 25/09/2015 đến 25/03/2016 20/10/2023
04 26 28/02/2020 đến 18/09/2020 16/02/2024
40 26 29/06/2012 đến 28/12/2012 09/02/2024
74 26 29/04/2011 đến 28/10/2011 26/01/2024
69 26 09/11/2018 đến 10/05/2019 02/02/2024
93 25 01/07/2016 đến 23/12/2016 26/01/2024
02 25 08/01/2021 đến 02/07/2021 02/02/2024
12 25 03/08/2012 đến 25/01/2013 23/02/2024
00 25 15/03/2013 đến 06/09/2013 12/01/2024
26 25 15/04/2022 đến 07/10/2022 05/01/2024
13 25 10/06/2016 đến 02/12/2016 08/12/2023
63 25 13/05/2022 đến 04/11/2022 10/11/2023
34 25 13/11/2009 đến 07/05/2010 02/02/2024
45 25 12/04/2013 đến 04/10/2013 16/02/2024
57 25 21/06/2013 đến 13/12/2013 26/01/2024
30 24 25/12/2015 đến 10/06/2016 24/11/2023
88 24 03/07/2020 đến 18/12/2020 02/02/2024
68 23 07/10/2011 đến 16/03/2012 19/01/2024
27 23 18/08/2017 đến 26/01/2018 24/11/2023
24 23 16/08/2019 đến 24/01/2020 09/02/2024
39 23 09/07/2021 đến 24/12/2021 23/02/2024
58 23 19/01/2018 đến 29/06/2018 09/02/2024
83 23 16/06/2017 đến 24/11/2017 01/12/2023
18 22 02/09/2022 đến 03/02/2023 23/02/2024
01 22 03/06/2016 đến 04/11/2016 12/01/2024
77 22 09/04/2010 đến 10/09/2010 26/01/2024
54 21 18/09/2015 đến 12/02/2016 16/02/2024
52 21 03/06/2011 đến 28/10/2011 02/02/2024
38 21 18/09/2020 đến 12/02/2021 20/10/2023
10 21 02/12/2016 đến 28/04/2017 23/02/2024
85 20 14/10/2011 đến 02/03/2012 15/12/2023
15 20 08/12/2017 đến 27/04/2018 23/02/2024
62 20 25/05/2018 đến 12/10/2018 26/01/2024
75 20 28/04/2017 đến 15/09/2017 23/02/2024
86 19 15/05/2020 đến 25/09/2020 12/01/2024
32 19 19/06/2020 đến 30/10/2020 19/01/2024
09 17 16/08/2019 đến 13/12/2019 12/01/2024

Gan cực đại Ninh Thuận các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
19-91 30 03/04/2009 đến 30/10/2009 15/12/2023
05-50 23 05/09/2014 đến 13/02/2015 19/01/2024
59-95 23 15/04/2016 đến 23/09/2016 05/01/2024
34-43 22 04/12/2009 đến 07/05/2010 16/02/2024
35-53 22 20/11/2015 đến 22/04/2016 23/02/2024
18-81 20 13/09/2013 đến 31/01/2014 16/02/2024
56-65 20 11/12/2020 đến 30/04/2021 23/02/2024
12-21 19 13/02/2009 đến 26/06/2009 23/02/2024
37-73 19 01/07/2016 đến 11/11/2016 02/02/2024
22-77 19 14/10/2016 đến 24/02/2017 23/02/2024
33-88 19 21/08/2015 đến 01/01/2016 16/02/2024
47-74 18 28/09/2012 đến 01/02/2013 29/12/2023
49-94 18 02/04/2021 đến 13/08/2021 23/02/2024
89-98 18 11/10/2019 đến 14/02/2020 16/02/2024
00-55 18 20/02/2015 đến 26/06/2015 12/01/2024
44-99 17 22/08/2014 đến 19/12/2014 26/01/2024
48-84 17 10/04/2009 đến 07/08/2009 02/02/2024
45-54 17 02/12/2016 đến 31/03/2017 26/01/2024
07-70 17 21/04/2017 đến 18/08/2017 23/02/2024
25-52 16 24/01/2020 đến 05/06/2020 16/02/2024
78-87 16 07/06/2019 đến 27/09/2019 09/02/2024
69-96 16 09/11/2018 đến 01/03/2019 05/01/2024
57-75 16 29/06/2018 đến 19/10/2018 09/02/2024
24-42 16 03/07/2009 đến 23/10/2009 23/02/2024
14-41 16 24/01/2014 đến 16/05/2014 16/02/2024
46-64 16 20/06/2014 đến 10/10/2014 16/02/2024
17-71 16 02/12/2011 đến 23/03/2012 23/02/2024
28-82 16 31/05/2019 đến 20/09/2019 02/02/2024
02-20 16 16/06/2017 đến 06/10/2017 23/02/2024
36-63 15 23/10/2009 đến 05/02/2010 12/01/2024
39-93 15 18/03/2011 đến 01/07/2011 09/02/2024
11-66 15 01/10/2010 đến 14/01/2011 16/02/2024
38-83 14 05/04/2013 đến 12/07/2013 12/01/2024
26-62 14 15/04/2022 đến 22/07/2022 23/02/2024
67-76 14 19/02/2016 đến 27/05/2016 23/02/2024
08-80 14 13/03/2020 đến 10/07/2020 23/02/2024
06-60 14 25/09/2020 đến 01/01/2021 02/02/2024
16-61 13 26/02/2021 đến 28/05/2021 01/12/2023
79-97 13 08/10/2010 đến 07/01/2011 09/02/2024
29-92 13 02/12/2016 đến 03/03/2017 16/02/2024
04-40 13 28/02/2020 đến 19/06/2020 23/02/2024
03-30 13 16/11/2012 đến 15/02/2013 23/02/2024
09-90 12 25/04/2014 đến 18/07/2014 12/01/2024
58-85 12 24/07/2020 đến 16/10/2020 02/02/2024
13-31 12 11/05/2012 đến 03/08/2012 16/02/2024
23-32 12 12/03/2010 đến 04/06/2010 15/12/2023
27-72 12 18/10/2019 đến 10/01/2020 23/02/2024
15-51 11 09/02/2018 đến 27/04/2018 26/01/2024
01-10 11 03/06/2016 đến 19/08/2016 16/02/2024
68-86 9 12/10/2018 đến 14/12/2018 12/01/2024

Thống kê giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 181 ngày 272 ngày
01 100 ngày 213 ngày
02 20 ngày 331 ngày
03 18 ngày 261 ngày
04 26 ngày 166 ngày
05 33 ngày 259 ngày
06 1 ngày 268 ngày
07 127 ngày 262 ngày
08 29 ngày 177 ngày
09 44 ngày 354 ngày
10 46 ngày 230 ngày
11 83 ngày 224 ngày
12 174 ngày 274 ngày
13 481 ngày 437 ngày
14 9 ngày 237 ngày
15 66 ngày 140 ngày
16 215 ngày 202 ngày
17 17 ngày 271 ngày
18 121 ngày 239 ngày
19 63 ngày 189 ngày
20 189 ngày 199 ngày
21 103 ngày 265 ngày
22 86 ngày 182 ngày
23 136 ngày 158 ngày
24 201 ngày 323 ngày
25 99 ngày 293 ngày
26 126 ngày 219 ngày
27 148 ngày 245 ngày
28 52 ngày 191 ngày
29 40 ngày 167 ngày
30 112 ngày 121 ngày
31 328 ngày 284 ngày
32 57 ngày 105 ngày
33 154 ngày 235 ngày
34 23 ngày 253 ngày
35 62 ngày 266 ngày
36 12 ngày 261 ngày
37 6 ngày 306 ngày
38 198 ngày 196 ngày
39 187 ngày 297 ngày
40 76 ngày 275 ngày
41 22 ngày 353 ngày
42 82 ngày 147 ngày
43 281 ngày 237 ngày
44 123 ngày 162 ngày
45 211 ngày 326 ngày
46 21 ngày 394 ngày
47 25 ngày 246 ngày
48 87 ngày 212 ngày
49 183 ngày 208 ngày
50 7 ngày 247 ngày
51 80 ngày 233 ngày
52 75 ngày 335 ngày
53 138 ngày 165 ngày
54 70 ngày 179 ngày
55 49 ngày 737 ngày
56 51 ngày 206 ngày
57 37 ngày 211 ngày
58 42 ngày 265 ngày
59 35 ngày 218 ngày
60 74 ngày 230 ngày
61 3 ngày 259 ngày
62 45 ngày 405 ngày
63 143 ngày 193 ngày
64 224 ngày 280 ngày
65 85 ngày 243 ngày
66 15 ngày 162 ngày
67 188 ngày 369 ngày
68 159 ngày 308 ngày
69 346 ngày 302 ngày
70 16 ngày 637 ngày
71 30 ngày 305 ngày
72 156 ngày 310 ngày
73 128 ngày 230 ngày
74 285 ngày 317 ngày
75 94 ngày 385 ngày
76 38 ngày 448 ngày
77 88 ngày 179 ngày
78 89 ngày 236 ngày
79 28 ngày 315 ngày
80 64 ngày 204 ngày
81 263 ngày 219 ngày
82 56 ngày 336 ngày
83 2 ngày 343 ngày
84 194 ngày 227 ngày
85 31 ngày 265 ngày
86 59 ngày 204 ngày
87 200 ngày 156 ngày
88 13 ngày 367 ngày
89 36 ngày 330 ngày
90 8 ngày 242 ngày
91 190 ngày 309 ngày
92 0 ngày 353 ngày
93 41 ngày 300 ngày
94 179 ngày 135 ngày
95 4 ngày 257 ngày
96 14 ngày 336 ngày
97 32 ngày 271 ngày
98 5 ngày 374 ngày
99 53 ngày 161 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 1 ngày 38 ngày
1 9 ngày 42 ngày
2 40 ngày 43 ngày
3 6 ngày 37 ngày
4 21 ngày 36 ngày
5 7 ngày 38 ngày
6 3 ngày 68 ngày
7 16 ngày 56 ngày
8 2 ngày 49 ngày
9 0 ngày 37 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 7 ngày 38 ngày
1 3 ngày 42 ngày
2 0 ngày 43 ngày
3 2 ngày 37 ngày
4 9 ngày 36 ngày
5 4 ngày 38 ngày
6 1 ngày 68 ngày
7 6 ngày 56 ngày
8 5 ngày 49 ngày
9 28 ngày 37 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Ninh Thuận lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 6 ngày 38 ngày
1 0 ngày 42 ngày
2 15 ngày 43 ngày
3 18 ngày 37 ngày
4 4 ngày 36 ngày
5 7 ngày 38 ngày
6 1 ngày 68 ngày
7 3 ngày 56 ngày
8 17 ngày 49 ngày
9 8 ngày 37 ngày

Lô gan NT - Thống kê Lô Gan NT lâu chưa về,✅  Lô gan XSNT. Cặp Số Thành Phố Ninh Thuận lâu ra nhất,✅  Bộ số XSNT lâu chưa ra CHUẨN 100%

Lô gan NT  hôm nay tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Ninh Thuận trong kết quả mở thưởng thời gian gần đây.

Các thông số trong bảng thống kê lô gan Ninh Thuận:

- Cột bộ số: Tổng hợp các lô đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả NT.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về đài NT.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô NT.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi: nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng XSNT.

Thông số trong bảng thống kê cặp số lâu về NT:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về NT trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô khan NT đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô NT.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại NT:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp số được sắp xếp từ 00 tới 99.

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô đó.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Ninh Thuận lâu chưa xuất hiện:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Ninh Thuận.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó.

- Cột 3: Số ngày gan.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) đài Ninh Thuận lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó.

- Cột 3: Số ngày gan.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam trực tiếp chiều nay: